cach

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nơi lưu trữ bí mật hoặc những thứ ẩn giấu;
v. lưu trữ thông tin trong bộ nhớ cache.
Word Forms
số nhiềucaches
ngôi thứ ba số ítcaches
thì quá khứcached
quá khứ phân từcached
hiện tại phân từcaching

Cụm từ & Cách kết hợp

clear the cach

xóa bộ nhớ cach

cach memory

bộ nhớ cach

cach size

kích thước cach

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay