| số nhiều | cachets |
a cachet of approval
một sự uy tín về sự chấp thuận
a cachet of exclusivity
một sự uy tín về tính độc quyền
to add a certain cachet
để thêm một sự uy tín nhất định
to give something a cachet of luxury
để mang lại cho một cái gì đó sự uy tín về sự sang trọng
to maintain a cachet of elegance
để duy trì một sự uy tín về sự thanh lịch
to carry a certain cachet
để mang một sự uy tín nhất định
True cachet lay in the old and customary.
Sự uy tín thực sự nằm ở những điều cũ và truyền thống.
Nguồn: The Economist - ArtsI mean that's gotta have some kind of cachet.
Ý tôi là, chắc hẳn phải có một loại uy tín nào đó.
Nguồn: Friends Season 2Cultural cachet and soaring sorghum costs saw Moutai prices skyrocket north of $200 a bottle in recent years.
Sự uy tín văn hóa và giá sorghum tăng cao đã khiến giá Moutai tăng vọt lên hơn 200 đô la một chai trong những năm gần đây.
Nguồn: Popular Science EssaysAdditionally, the name has some serious cultural cachet.
Ngoài ra, tên đó có một sự uy tín văn hóa nghiêm trọng.
Nguồn: The importance of English names.In Los Angeles, Hollywood still confers cachet.
Ở Los Angeles, Hollywood vẫn mang lại uy tín.
Nguồn: Economist Business" Cachet" is something that makes you special or worth admiring.
" If only we were still in the days of lettres de cachet" !
Huh? That's got to have some kind of cachet.
Hả? Chắc hẳn phải có một loại uy tín nào đó.
Nguồn: Friends Season 2When a job lacks cachet, renaming it can lessen stigma and signal that an employer takes the position seriously.
Khi một công việc thiếu uy tín, việc đổi tên có thể làm giảm sự kỳ thị và cho thấy nhà tuyển dụng coi trọng vị trí đó.
Nguồn: Economist BusinessToday fake or shoddily made me-too items can hurt the cachet of Chinese firms that do invest in research and development.
Ngày nay, những sản phẩm nhái hoặc làm ẩu, bắt chước có thể làm tổn hại đến uy tín của các công ty Trung Quốc thực sự đầu tư vào nghiên cứu và phát triển.
Nguồn: Economist Businessa cachet of approval
một sự uy tín về sự chấp thuận
a cachet of exclusivity
một sự uy tín về tính độc quyền
to add a certain cachet
để thêm một sự uy tín nhất định
to give something a cachet of luxury
để mang lại cho một cái gì đó sự uy tín về sự sang trọng
to maintain a cachet of elegance
để duy trì một sự uy tín về sự thanh lịch
to carry a certain cachet
để mang một sự uy tín nhất định
True cachet lay in the old and customary.
Sự uy tín thực sự nằm ở những điều cũ và truyền thống.
Nguồn: The Economist - ArtsI mean that's gotta have some kind of cachet.
Ý tôi là, chắc hẳn phải có một loại uy tín nào đó.
Nguồn: Friends Season 2Cultural cachet and soaring sorghum costs saw Moutai prices skyrocket north of $200 a bottle in recent years.
Sự uy tín văn hóa và giá sorghum tăng cao đã khiến giá Moutai tăng vọt lên hơn 200 đô la một chai trong những năm gần đây.
Nguồn: Popular Science EssaysAdditionally, the name has some serious cultural cachet.
Ngoài ra, tên đó có một sự uy tín văn hóa nghiêm trọng.
Nguồn: The importance of English names.In Los Angeles, Hollywood still confers cachet.
Ở Los Angeles, Hollywood vẫn mang lại uy tín.
Nguồn: Economist Business" Cachet" is something that makes you special or worth admiring.
" If only we were still in the days of lettres de cachet" !
Huh? That's got to have some kind of cachet.
Hả? Chắc hẳn phải có một loại uy tín nào đó.
Nguồn: Friends Season 2When a job lacks cachet, renaming it can lessen stigma and signal that an employer takes the position seriously.
Khi một công việc thiếu uy tín, việc đổi tên có thể làm giảm sự kỳ thị và cho thấy nhà tuyển dụng coi trọng vị trí đó.
Nguồn: Economist BusinessToday fake or shoddily made me-too items can hurt the cachet of Chinese firms that do invest in research and development.
Ngày nay, những sản phẩm nhái hoặc làm ẩu, bắt chước có thể làm tổn hại đến uy tín của các công ty Trung Quốc thực sự đầu tư vào nghiên cứu và phát triển.
Nguồn: Economist BusinessKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay