brand cachets
nhãn hiệu thương hiệu
social cachets
nhãn hiệu xã hội
cultural cachets
nhãn hiệu văn hóa
luxury cachets
nhãn hiệu sang trọng
exclusive cachets
nhãn hiệu độc quyền
artistic cachets
nhãn hiệu nghệ thuật
fashion cachets
nhãn hiệu thời trang
academic cachets
nhãn hiệu học thuật
celebrity cachets
nhãn hiệu người nổi tiếng
historical cachets
nhãn hiệu lịch sử
cachets are often used to enhance the beauty of gifts.
các phong bì thư thường được sử dụng để tăng thêm vẻ đẹp cho quà tặng.
the cachets of certain brands can influence consumer choices.
phong cách của một số thương hiệu có thể ảnh hưởng đến lựa chọn của người tiêu dùng.
she collected cachets from various countries during her travels.
Cô ấy đã thu thập các phong bì thư từ nhiều quốc gia khác nhau trong suốt chuyến đi của mình.
cachets can add value to collectible items.
các phong bì thư có thể thêm giá trị cho các vật phẩm sưu tầm.
he received cachets for his outstanding performance at work.
Anh ấy đã nhận được các phong bì thư vì thành tích xuất sắc của mình tại nơi làm việc.
many artists use cachets to sign their artwork.
Nhiều nghệ sĩ sử dụng phong bì thư để ký tên vào tác phẩm nghệ thuật của họ.
cachets are often included in special edition releases.
các phong bì thư thường được đưa vào các phiên bản đặc biệt.
the cachets on the envelopes were beautifully designed.
các phong bì thư trên phong bì được thiết kế rất đẹp.
some cachets are created for specific events or anniversaries.
một số phong bì thư được tạo ra cho các sự kiện hoặc kỷ niệm cụ thể.
he was proud to display his collection of cachets.
Anh ấy tự hào trưng bày bộ sưu tập phong bì thư của mình.
brand cachets
nhãn hiệu thương hiệu
social cachets
nhãn hiệu xã hội
cultural cachets
nhãn hiệu văn hóa
luxury cachets
nhãn hiệu sang trọng
exclusive cachets
nhãn hiệu độc quyền
artistic cachets
nhãn hiệu nghệ thuật
fashion cachets
nhãn hiệu thời trang
academic cachets
nhãn hiệu học thuật
celebrity cachets
nhãn hiệu người nổi tiếng
historical cachets
nhãn hiệu lịch sử
cachets are often used to enhance the beauty of gifts.
các phong bì thư thường được sử dụng để tăng thêm vẻ đẹp cho quà tặng.
the cachets of certain brands can influence consumer choices.
phong cách của một số thương hiệu có thể ảnh hưởng đến lựa chọn của người tiêu dùng.
she collected cachets from various countries during her travels.
Cô ấy đã thu thập các phong bì thư từ nhiều quốc gia khác nhau trong suốt chuyến đi của mình.
cachets can add value to collectible items.
các phong bì thư có thể thêm giá trị cho các vật phẩm sưu tầm.
he received cachets for his outstanding performance at work.
Anh ấy đã nhận được các phong bì thư vì thành tích xuất sắc của mình tại nơi làm việc.
many artists use cachets to sign their artwork.
Nhiều nghệ sĩ sử dụng phong bì thư để ký tên vào tác phẩm nghệ thuật của họ.
cachets are often included in special edition releases.
các phong bì thư thường được đưa vào các phiên bản đặc biệt.
the cachets on the envelopes were beautifully designed.
các phong bì thư trên phong bì được thiết kế rất đẹp.
some cachets are created for specific events or anniversaries.
một số phong bì thư được tạo ra cho các sự kiện hoặc kỷ niệm cụ thể.
he was proud to display his collection of cachets.
Anh ấy tự hào trưng bày bộ sưu tập phong bì thư của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay