cadavers

[Mỹ]/ˈkæd.əv.ərz/
[Anh]/ˈkædə.vər.z/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Các cơ thể của con người hoặc động vật đã chết được sử dụng cho nghiên cứu hoặc đào tạo y tế.

Cụm từ & Cách kết hợp

cadavers for research

xác người để nghiên cứu

cadavers in anatomy

xác người trong giải phẫu

cadavers used legally

xác người được sử dụng hợp pháp

cadavers in education

xác người trong giáo dục

cadavers for dissection

xác người để giải phẫu

cadavers in storage

xác người trong kho

cadavers for training

xác người để huấn luyện

cadavers in medicine

xác người trong y học

cadavers for study

xác người để nghiên cứu

cadavers in labs

xác người trong phòng thí nghiệm

Câu ví dụ

cadavers are often used in medical schools for anatomy lessons.

Những thi thể thường được sử dụng trong các trường y khoa để thực hiện các bài học giải phẫu.

researchers study cadavers to understand human anatomy better.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu các thi thể để hiểu rõ hơn về giải phẫu học của con người.

in forensic science, cadavers can provide crucial evidence in investigations.

Trong khoa học pháp y, các thi thể có thể cung cấp những bằng chứng quan trọng trong các cuộc điều tra.

ethical considerations arise when using cadavers for research.

Những vấn đề về đạo đức nảy sinh khi sử dụng các thi thể cho nghiên cứu.

cadavers are preserved using various techniques for educational purposes.

Các thi thể được bảo quản bằng nhiều kỹ thuật khác nhau cho mục đích giáo dục.

some cultures have specific rituals for handling cadavers.

Một số nền văn hóa có những nghi lễ cụ thể để xử lý các thi thể.

cadavers can help improve surgical techniques through practice.

Các thi thể có thể giúp cải thiện các kỹ thuật phẫu thuật thông qua thực hành.

students gain hands-on experience by working with cadavers.

Sinh viên có được kinh nghiệm thực hành bằng cách làm việc với các thi thể.

cadavers are essential for advancing medical knowledge and training.

Các thi thể là điều cần thiết để thúc đẩy kiến ​​thức và đào tạo y tế.

discussions about the use of cadavers often involve ethical debates.

Các cuộc thảo luận về việc sử dụng các thi thể thường liên quan đến các cuộc tranh luận về đạo đức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay