caddying

[US]/ˈkædɪŋ/
[UK]/ˈkædiŋ/
Frequency: Very High

Translation

v. Đóng vai trò là người caddie, mang gậy golf cho một người chơi.; Phục vụ hoặc được thuê làm người caddie.

Phrases & Collocations

caddying for

việc làm người caddie

caddying skills

kỹ năng caddie

caddying job

công việc caddie

caddying experience

kinh nghiệm caddie

caddying duties

nhiệm vụ caddie

caddying tips

mẹo caddie

caddying services

dịch vụ caddie

caddying team

đội caddie

caddying techniques

kỹ thuật caddie

caddying support

hỗ trợ caddie

Example Sentences

he started caddying for his father at a young age.

anh ấy bắt đầu làm caddie cho bố của mình khi còn trẻ.

caddying can teach you a lot about the game of golf.

làm caddie có thể dạy bạn rất nhiều về trò chơi golf.

she enjoys caddying for her friends on weekends.

cô ấy thích làm caddie cho bạn bè vào cuối tuần.

caddying requires good communication skills.

làm caddie đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tốt.

he earned extra money by caddying at the local golf course.

anh ấy kiếm thêm tiền bằng cách làm caddie tại sân golf địa phương.

caddying can be physically demanding during a long round.

làm caddie có thể đòi hỏi nhiều về thể chất trong một vòng dài.

many professional golfers started their careers by caddying.

nhiều tay golf chuyên nghiệp bắt đầu sự nghiệp của họ bằng cách làm caddie.

caddying for a pro can be a great learning experience.

làm caddie cho một tay chơi chuyên nghiệp có thể là một trải nghiệm học hỏi tuyệt vời.

he found joy in caddying despite the long hours.

anh ấy thấy vui khi làm caddie mặc dù phải làm việc nhiều giờ.

caddying taught her the importance of strategy in golf.

làm caddie dạy cô ấy tầm quan trọng của chiến lược trong golf.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now