| số nhiều | cahiers |
cahier cover
bìa vở
cahier page
trang vở
cahier size
kích thước vở
cahier notes
ghi chú vở
cahier paper
giấy vở
cahier binding
phong cách đóng gáy vở
cahier design
thiết kế vở
cahier usage
sử dụng vở
cahier style
phong cách vở
cahier collection
tập vở
i always carry a cahier to jot down my thoughts.
Tôi luôn mang theo một quyển vở để ghi lại những suy nghĩ của mình.
the teacher asked us to bring a cahier for the class.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi mang một quyển vở cho lớp học.
she filled her cahier with sketches and notes.
Cô ấy lấp đầy quyển vở của mình bằng những bản phác thảo và ghi chú.
he uses a cahier to plan his daily activities.
Anh ấy sử dụng một quyển vở để lên kế hoạch cho các hoạt động hàng ngày của mình.
my cahier is full of ideas for my next project.
Quyển vở của tôi tràn ngập những ý tưởng cho dự án tiếp theo của tôi.
during the meeting, i took notes in my cahier.
Trong cuộc họp, tôi đã ghi chú vào quyển vở của mình.
she prefers a cahier with a hard cover for durability.
Cô ấy thích một quyển vở có bìa cứng để tăng độ bền.
he bought a new cahier for his travel journal.
Anh ấy đã mua một quyển vở mới cho nhật ký du lịch của mình.
a cahier is essential for any writer.
Một quyển vở là điều cần thiết cho bất kỳ nhà văn nào.
she decorated her cahier with stickers and drawings.
Cô ấy trang trí quyển vở của mình bằng các nhãn dán và bản vẽ.
cahier cover
bìa vở
cahier page
trang vở
cahier size
kích thước vở
cahier notes
ghi chú vở
cahier paper
giấy vở
cahier binding
phong cách đóng gáy vở
cahier design
thiết kế vở
cahier usage
sử dụng vở
cahier style
phong cách vở
cahier collection
tập vở
i always carry a cahier to jot down my thoughts.
Tôi luôn mang theo một quyển vở để ghi lại những suy nghĩ của mình.
the teacher asked us to bring a cahier for the class.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi mang một quyển vở cho lớp học.
she filled her cahier with sketches and notes.
Cô ấy lấp đầy quyển vở của mình bằng những bản phác thảo và ghi chú.
he uses a cahier to plan his daily activities.
Anh ấy sử dụng một quyển vở để lên kế hoạch cho các hoạt động hàng ngày của mình.
my cahier is full of ideas for my next project.
Quyển vở của tôi tràn ngập những ý tưởng cho dự án tiếp theo của tôi.
during the meeting, i took notes in my cahier.
Trong cuộc họp, tôi đã ghi chú vào quyển vở của mình.
she prefers a cahier with a hard cover for durability.
Cô ấy thích một quyển vở có bìa cứng để tăng độ bền.
he bought a new cahier for his travel journal.
Anh ấy đã mua một quyển vở mới cho nhật ký du lịch của mình.
a cahier is essential for any writer.
Một quyển vở là điều cần thiết cho bất kỳ nhà văn nào.
she decorated her cahier with stickers and drawings.
Cô ấy trang trí quyển vở của mình bằng các nhãn dán và bản vẽ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay