caimans

[Mỹ]/ˈkeɪmən z/
[Anh]/KAY-muhnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của caiman

Cụm từ & Cách kết hợp

big caimans

cá sấu lớn

small caimans

cá sấu nhỏ

wild caimans

cá sấu hoang dã

baby caimans

cá sấu con

black caimans

cá sấu đen

green caimans

cá sấu xanh

local caimans

cá sấu địa phương

large caimans

cá sấu lớn

female caimans

cá sấu cái

male caimans

cá sấu đực

Câu ví dụ

caimans are often found in freshwater habitats.

cá sấu thường được tìm thấy ở các môi trường nước ngọt.

many tourists are fascinated by caimans in the wild.

nhiều khách du lịch bị mê hoặc bởi cá sấu trong tự nhiên.

caimans have a similar appearance to alligators.

cá sấu có vẻ ngoài tương tự như cá sấu Mỹ.

it is important to respect caimans in their natural environment.

Điều quan trọng là phải tôn trọng cá sấu trong môi trường tự nhiên của chúng.

researchers study caimans to understand their behavior.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu cá sấu để hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.

caimans can be quite aggressive when threatened.

cá sấu có thể khá hung dữ khi bị đe dọa.

young caimans are particularly vulnerable to predators.

cá sấu con đặc biệt dễ bị tổn thương trước những kẻ săn mồi.

caimans play a vital role in their ecosystem.

cá sấu đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.

people often mistake caimans for crocodiles.

mọi người thường nhầm lẫn cá sấu với cá sấu Hoa được.

conservation efforts are needed to protect caimans.

cần có các nỗ lực bảo tồn để bảo vệ cá sấu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay