| số nhiều | cakewalks |
| ngôi thứ ba số ít | cakewalks |
| thì quá khứ | cakewalked |
| quá khứ phân từ | cakewalked |
cakewalk contest
cuộc thi dễ dàng
cakewalk task
nhiệm vụ dễ dàng
cakewalk victory
chiến thắng dễ dàng
cakewalk event
sự kiện dễ dàng
cakewalk experience
kinh nghiệm dễ dàng
cakewalk solution
giải pháp dễ dàng
cakewalk project
dự án dễ dàng
cakewalk game
trò chơi dễ dàng
cakewalk journey
hành trình dễ dàng
cakewalk process
quy trình dễ dàng
winning the contest was a cakewalk for her.
chiến thắng cuộc thi là một chuyện nhỏ đối với cô ấy.
for him, solving math problems is a cakewalk.
đối với anh ấy, giải các bài toán là một chuyện nhỏ.
getting the promotion felt like a cakewalk.
việc được thăng chức cảm thấy như một chuyện nhỏ.
the exam was a cakewalk compared to last year's.
kỳ thi rất dễ so với năm ngoái.
learning the basics of the software was a cakewalk.
học các kiến thức cơ bản của phần mềm rất dễ.
for her, the project was a cakewalk.
đối với cô ấy, dự án đó là một chuyện nhỏ.
cooking dinner was a cakewalk with the new recipe.
nấu bữa tối rất dễ với công thức mới.
he thought the hike would be a cakewalk, but it was tough.
anh nghĩ rằng chuyến đi bộ đường dài sẽ rất dễ, nhưng thực tế thì không.
completing the puzzle was a cakewalk for the kids.
hoàn thành câu đố rất dễ đối với các bé.
she made the presentation seem like a cakewalk.
cô ấy khiến bài thuyết trình có vẻ như rất dễ.
cakewalk contest
cuộc thi dễ dàng
cakewalk task
nhiệm vụ dễ dàng
cakewalk victory
chiến thắng dễ dàng
cakewalk event
sự kiện dễ dàng
cakewalk experience
kinh nghiệm dễ dàng
cakewalk solution
giải pháp dễ dàng
cakewalk project
dự án dễ dàng
cakewalk game
trò chơi dễ dàng
cakewalk journey
hành trình dễ dàng
cakewalk process
quy trình dễ dàng
winning the contest was a cakewalk for her.
chiến thắng cuộc thi là một chuyện nhỏ đối với cô ấy.
for him, solving math problems is a cakewalk.
đối với anh ấy, giải các bài toán là một chuyện nhỏ.
getting the promotion felt like a cakewalk.
việc được thăng chức cảm thấy như một chuyện nhỏ.
the exam was a cakewalk compared to last year's.
kỳ thi rất dễ so với năm ngoái.
learning the basics of the software was a cakewalk.
học các kiến thức cơ bản của phần mềm rất dễ.
for her, the project was a cakewalk.
đối với cô ấy, dự án đó là một chuyện nhỏ.
cooking dinner was a cakewalk with the new recipe.
nấu bữa tối rất dễ với công thức mới.
he thought the hike would be a cakewalk, but it was tough.
anh nghĩ rằng chuyến đi bộ đường dài sẽ rất dễ, nhưng thực tế thì không.
completing the puzzle was a cakewalk for the kids.
hoàn thành câu đố rất dễ đối với các bé.
she made the presentation seem like a cakewalk.
cô ấy khiến bài thuyết trình có vẻ như rất dễ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay