cakey texture
kết cấu như bánh
looks cakey
trông như bánh
cakey finish
lớp hoàn thiện như bánh
getting cakey
đang trở nên như bánh
cakey appearance
vẻ ngoài như bánh
cakey makeup
trang điểm như bánh
avoid cakey
tránh bị như bánh
cakey skin
làn da như bánh
was cakey
trước đây trông như bánh
too cakey
quá như bánh
the cakey texture of the bread made it delightful to eat.
Kết cấu bánh mềm của bánh mì khiến nó trở nên ngon miệng để ăn.
she described the frosting as having a cakey, almost mousse-like consistency.
Cô ấy mô tả lớp phủ kem có kết cấu bánh mềm, gần như như mousse.
the recipe called for a cakey base to complement the fruity topping.
Công thức yêu cầu một lớp nền bánh mềm để bổ sung cho lớp phủ trái cây.
i prefer a cakey muffin over a dense, chewy one.
Tôi thích bánh muffin mềm hơn bánh dày, dai.
the bakery specializes in cakey donuts with unique fillings.
Tiệm bánh chuyên về bánh donut mềm với các loại nhân độc đáo.
the child loved the cakey, fluffy pancakes for breakfast.
Đứa trẻ rất thích những chiếc bánh pancake mềm, xốp vào bữa sáng.
the cakey crumb of the cornbread was a perfect pairing with chili.
Vỏ bánh mềm của bánh mì ngô là sự kết hợp hoàn hảo với ớt.
he added a cakey layer of frosting to the vanilla cupcakes.
Anh ấy thêm một lớp phủ kem mềm vào bánh cupcake vani.
the cakey interior of the scone was surprisingly moist.
Bên trong bánh scone mềm lại bất ngờ ẩm ướt.
the baker aimed for a light and cakey texture in the brioche.
Thợ làm bánh hướng tới một kết cấu nhẹ và mềm trong bánh brioche.
she enjoyed the cakey sweetness of the homemade cookies.
Cô ấy thích vị ngọt mềm của bánh quy tự làm.
cakey texture
kết cấu như bánh
looks cakey
trông như bánh
cakey finish
lớp hoàn thiện như bánh
getting cakey
đang trở nên như bánh
cakey appearance
vẻ ngoài như bánh
cakey makeup
trang điểm như bánh
avoid cakey
tránh bị như bánh
cakey skin
làn da như bánh
was cakey
trước đây trông như bánh
too cakey
quá như bánh
the cakey texture of the bread made it delightful to eat.
Kết cấu bánh mềm của bánh mì khiến nó trở nên ngon miệng để ăn.
she described the frosting as having a cakey, almost mousse-like consistency.
Cô ấy mô tả lớp phủ kem có kết cấu bánh mềm, gần như như mousse.
the recipe called for a cakey base to complement the fruity topping.
Công thức yêu cầu một lớp nền bánh mềm để bổ sung cho lớp phủ trái cây.
i prefer a cakey muffin over a dense, chewy one.
Tôi thích bánh muffin mềm hơn bánh dày, dai.
the bakery specializes in cakey donuts with unique fillings.
Tiệm bánh chuyên về bánh donut mềm với các loại nhân độc đáo.
the child loved the cakey, fluffy pancakes for breakfast.
Đứa trẻ rất thích những chiếc bánh pancake mềm, xốp vào bữa sáng.
the cakey crumb of the cornbread was a perfect pairing with chili.
Vỏ bánh mềm của bánh mì ngô là sự kết hợp hoàn hảo với ớt.
he added a cakey layer of frosting to the vanilla cupcakes.
Anh ấy thêm một lớp phủ kem mềm vào bánh cupcake vani.
the cakey interior of the scone was surprisingly moist.
Bên trong bánh scone mềm lại bất ngờ ẩm ướt.
the baker aimed for a light and cakey texture in the brioche.
Thợ làm bánh hướng tới một kết cấu nhẹ và mềm trong bánh brioche.
she enjoyed the cakey sweetness of the homemade cookies.
Cô ấy thích vị ngọt mềm của bánh quy tự làm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay