calcimines

[Mỹ]/ˈkæl.sɪ.maɪn/
[Anh]/kal-si-ˌmīn/

Dịch

v. áp dụng calcimine lên bề mặt
n. một loại sơn trắng được sử dụng để phủ lên tường và trần

Cụm từ & Cách kết hợp

calcimine paint

sơn calcimine

calcimine coating

lớp phủ calcimine

calcimine wash

rửa calcimine

calcimine mixture

hỗn hợp calcimine

calcimine application

thiết kế calcimine

calcimine removal

loại bỏ calcimine

calcimine finish

hoàn thiện calcimine

calcimine layer

lớp calcimine

calcimine surface

bề mặt calcimine

calcimine solution

dung dịch calcimine

Câu ví dụ

we decided to calcimine the walls of the old house.

chúng tôi quyết định trét lại tường của ngôi nhà cũ.

calcimine is a great choice for a quick wall refresh.

calcimine là một lựa chọn tuyệt vời để làm mới tường nhanh chóng.

before painting, we need to calcimine the ceiling.

trước khi sơn, chúng tôi cần trét lại trần nhà.

he prefers to calcimine rather than use regular paint.

anh ấy thích trét hơn là dùng sơn thông thường.

calcimine can help to brighten up a dark room.

calcimine có thể giúp làm sáng căn phòng tối.

applying calcimine is an easy diy project.

việc áp dụng calcimine là một dự án tự làm dễ dàng.

make sure to mix the calcimine properly before use.

hãy chắc chắn rằng bạn trộn đều calcimine trước khi sử dụng.

calcimine is often used in historical building restorations.

calcimine thường được sử dụng trong các dự án phục hồi các tòa nhà lịch sử.

after calcimine application, the room felt more spacious.

sau khi áp dụng calcimine, căn phòng cảm thấy rộng rãi hơn.

we will calcimine the nursery to create a calming atmosphere.

chúng tôi sẽ trét lại phòng trẻ em để tạo ra một không khí thư giãn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay