| số nhiều | distempers |
| ngôi thứ ba số ít | distempers |
| thì quá khứ | distempered |
| quá khứ phân từ | distempered |
| hiện tại phân từ | distempering |
Distemper in dogs
Bệnh tả đường ruột ở chó
Symptoms of distemper
Triệu chứng của bệnh tả đường ruột
Prevention of distemper
Phòng ngừa bệnh tả đường ruột
Treatment for distemper
Điều trị bệnh tả đường ruột
canine distemper
bệnh tả ở chó
the distempered roof timbers.
các xà mái bị biến dạng.
For example, lack of performance feedback, the distempered system of performance appraisal, and unclear performance standard.
Ví dụ, thiếu phản hồi về hiệu suất, hệ thống đánh giá hiệu suất bất ổn và tiêu chuẩn hiệu suất không rõ ràng.
The dog was diagnosed with distemper.
Con chó đã được chẩn đoán mắc bệnh tả.
Vaccination is important to prevent distemper in pets.
Tiêm phòng rất quan trọng để phòng ngừa bệnh tả ở thú cưng.
Distemper can be fatal if left untreated.
Bệnh tả có thể gây tử vong nếu không được điều trị.
The shelter is dealing with a distemper outbreak.
Nơi trú ẩn đang phải đối phó với ổ dịch tả.
Symptoms of distemper include fever and coughing.
Các triệu chứng của bệnh tả bao gồm sốt và ho.
The vet recommended testing for distemper.
Bác sĩ thú y khuyên nên xét nghiệm bệnh tả.
Distemper is a highly contagious viral disease.
Bệnh tả là một bệnh do virus gây ra, lây lan rất nhanh.
The distemper outbreak was contained through quarantine measures.
Ổ dịch tả đã được kiểm soát thông qua các biện pháp cách ly.
Treatment for distemper may include supportive care and medication.
Điều trị bệnh tả có thể bao gồm chăm sóc hỗ trợ và dùng thuốc.
It's important to recognize the early signs of distemper in animals.
Điều quan trọng là phải nhận biết các dấu hiệu sớm của bệnh tả ở động vật.
Distemper in dogs
Bệnh tả đường ruột ở chó
Symptoms of distemper
Triệu chứng của bệnh tả đường ruột
Prevention of distemper
Phòng ngừa bệnh tả đường ruột
Treatment for distemper
Điều trị bệnh tả đường ruột
canine distemper
bệnh tả ở chó
the distempered roof timbers.
các xà mái bị biến dạng.
For example, lack of performance feedback, the distempered system of performance appraisal, and unclear performance standard.
Ví dụ, thiếu phản hồi về hiệu suất, hệ thống đánh giá hiệu suất bất ổn và tiêu chuẩn hiệu suất không rõ ràng.
The dog was diagnosed with distemper.
Con chó đã được chẩn đoán mắc bệnh tả.
Vaccination is important to prevent distemper in pets.
Tiêm phòng rất quan trọng để phòng ngừa bệnh tả ở thú cưng.
Distemper can be fatal if left untreated.
Bệnh tả có thể gây tử vong nếu không được điều trị.
The shelter is dealing with a distemper outbreak.
Nơi trú ẩn đang phải đối phó với ổ dịch tả.
Symptoms of distemper include fever and coughing.
Các triệu chứng của bệnh tả bao gồm sốt và ho.
The vet recommended testing for distemper.
Bác sĩ thú y khuyên nên xét nghiệm bệnh tả.
Distemper is a highly contagious viral disease.
Bệnh tả là một bệnh do virus gây ra, lây lan rất nhanh.
The distemper outbreak was contained through quarantine measures.
Ổ dịch tả đã được kiểm soát thông qua các biện pháp cách ly.
Treatment for distemper may include supportive care and medication.
Điều trị bệnh tả có thể bao gồm chăm sóc hỗ trợ và dùng thuốc.
It's important to recognize the early signs of distemper in animals.
Điều quan trọng là phải nhận biết các dấu hiệu sớm của bệnh tả ở động vật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay