error callbacks
callback lỗi
success callbacks
callback thành công
async callbacks
callback bất đồng bộ
event callbacks
callback sự kiện
timeout callbacks
callback hết thời gian chờ
data callbacks
callback dữ liệu
response callbacks
callback phản hồi
callback functions
hàm gọi lại
promise callbacks
callback hứa hẹn
user-defined callbacks
callback do người dùng định nghĩa
callbacks are essential for handling asynchronous operations.
các callbacks rất quan trọng để xử lý các thao tác bất đồng bộ.
we need to implement callbacks to ensure proper event handling.
chúng ta cần triển khai callbacks để đảm bảo xử lý sự kiện đúng cách.
using callbacks can help manage complex workflows.
việc sử dụng callbacks có thể giúp quản lý các quy trình làm việc phức tạp.
callbacks allow us to execute code after a task is completed.
callbacks cho phép chúng ta thực thi mã sau khi một tác vụ hoàn tất.
many programming languages support the use of callbacks.
nhiều ngôn ngữ lập trình hỗ trợ sử dụng callbacks.
callbacks can be used to handle user interactions in applications.
callbacks có thể được sử dụng để xử lý các tương tác của người dùng trong ứng dụng.
we should pass the callbacks as arguments to the function.
chúng ta nên truyền callbacks như các đối số cho hàm.
debugging callbacks can sometimes be challenging.
gỡ lỗi callbacks đôi khi có thể là một thách thức.
callbacks are often used in javascript for asynchronous programming.
callbacks thường được sử dụng trong javascript để lập trình bất đồng bộ.
it's important to manage the order of callbacks correctly.
rất quan trọng để quản lý thứ tự của callbacks một cách chính xác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay