camarilla network
mạng lưới camarilla
camarilla influence
ảnh hưởng của camarilla
camarilla politics
chính trị camarilla
camarilla members
thành viên camarilla
camarilla power
quyền lực của camarilla
camarilla elite
tinh élite camarilla
camarilla agenda
thủ tục của camarilla
camarilla control
kiểm soát của camarilla
camarilla strategy
chiến lược của camarilla
camarilla alliance
liên minh camarilla
the politician was accused of forming a secret camarilla.
nhà chính trị bị cáo buộc thành lập một nhóm lợi ích bí mật.
in the world of business, a camarilla can influence decisions.
trong thế giới kinh doanh, một nhóm lợi ích có thể ảnh hưởng đến các quyết định.
the camarilla operated behind the scenes to control the outcome.
nhóm lợi ích hoạt động sau hậu trường để kiểm soát kết quả.
many believe that the camarilla has too much power.
nhiều người tin rằng nhóm lợi ích có quá nhiều quyền lực.
he was part of a camarilla that shaped public opinion.
anh ta là một phần của một nhóm lợi ích định hình dư luận.
the camarilla's influence was felt throughout the organization.
tác động của nhóm lợi ích lan tỏa khắp tổ chức.
rumors circulated about the camarilla's hidden agenda.
tin đồn lan truyền về chương trình nghị sự bí mật của nhóm lợi ích.
she was wary of the camarilla that surrounded the ceo.
cô ấy cảnh giác với nhóm lợi ích xung quanh giám đốc điều hành.
the camarilla made decisions that affected everyone.
nhóm lợi ích đưa ra các quyết định ảnh hưởng đến mọi người.
joining the camarilla seemed like a tempting opportunity.
tham gia vào nhóm lợi ích có vẻ như là một cơ hội hấp dẫn.
camarilla network
mạng lưới camarilla
camarilla influence
ảnh hưởng của camarilla
camarilla politics
chính trị camarilla
camarilla members
thành viên camarilla
camarilla power
quyền lực của camarilla
camarilla elite
tinh élite camarilla
camarilla agenda
thủ tục của camarilla
camarilla control
kiểm soát của camarilla
camarilla strategy
chiến lược của camarilla
camarilla alliance
liên minh camarilla
the politician was accused of forming a secret camarilla.
nhà chính trị bị cáo buộc thành lập một nhóm lợi ích bí mật.
in the world of business, a camarilla can influence decisions.
trong thế giới kinh doanh, một nhóm lợi ích có thể ảnh hưởng đến các quyết định.
the camarilla operated behind the scenes to control the outcome.
nhóm lợi ích hoạt động sau hậu trường để kiểm soát kết quả.
many believe that the camarilla has too much power.
nhiều người tin rằng nhóm lợi ích có quá nhiều quyền lực.
he was part of a camarilla that shaped public opinion.
anh ta là một phần của một nhóm lợi ích định hình dư luận.
the camarilla's influence was felt throughout the organization.
tác động của nhóm lợi ích lan tỏa khắp tổ chức.
rumors circulated about the camarilla's hidden agenda.
tin đồn lan truyền về chương trình nghị sự bí mật của nhóm lợi ích.
she was wary of the camarilla that surrounded the ceo.
cô ấy cảnh giác với nhóm lợi ích xung quanh giám đốc điều hành.
the camarilla made decisions that affected everyone.
nhóm lợi ích đưa ra các quyết định ảnh hưởng đến mọi người.
joining the camarilla seemed like a tempting opportunity.
tham gia vào nhóm lợi ích có vẻ như là một cơ hội hấp dẫn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay