cambered beam
dầm cầu
cambered surface
bề mặt cầu
cambered arch
vòm cầu
cambered road
đường có độ võng
cambered wing
cánh có độ võng
cambered profile
hình dạng có độ võng
cambered section
phần có độ võng
cambered track
đường ray có độ võng
cambered edge
mép có độ võng
cambered design
thiết kế có độ võng
the road was cambered to allow for better drainage.
đường đã được thiết kế có độ nghiêng để thoát nước tốt hơn.
the cambered design of the airplane wing improves its aerodynamics.
thiết kế dạng côn của cánh máy bay cải thiện khí động học của nó.
he prefers cambered tires for better grip on the racetrack.
anh ta thích dùng lốp xe có độ côn để tăng độ bám trên đường đua.
the architect suggested a cambered roof to enhance the building's aesthetics.
kiến trúc sư gợi ý một mái vòm để tăng tính thẩm mỹ cho tòa nhà.
cambered surfaces can reduce the risk of skidding.
các bề mặt có độ côn có thể giảm nguy cơ trượt.
the car's cambered suspension system improves handling on curves.
hệ thống treo có độ côn của xe giúp xử lý tốt hơn khi vào cua.
he adjusted the cambered angle of the skateboard for better performance.
anh ta điều chỉnh góc độ côn của ván trượt để cải thiện hiệu suất.
the cambered path made the hike more challenging but rewarding.
đường đi có độ côn khiến chuyến đi bộ đường dài trở nên thử thách hơn nhưng đáng giá.
cambered roads are often safer during heavy rain.
đường có độ côn thường an toàn hơn khi trời mưa nhiều.
they designed a cambered track for the cycling competition.
họ đã thiết kế một đường đua có độ côn cho cuộc thi xe đạp.
cambered beam
dầm cầu
cambered surface
bề mặt cầu
cambered arch
vòm cầu
cambered road
đường có độ võng
cambered wing
cánh có độ võng
cambered profile
hình dạng có độ võng
cambered section
phần có độ võng
cambered track
đường ray có độ võng
cambered edge
mép có độ võng
cambered design
thiết kế có độ võng
the road was cambered to allow for better drainage.
đường đã được thiết kế có độ nghiêng để thoát nước tốt hơn.
the cambered design of the airplane wing improves its aerodynamics.
thiết kế dạng côn của cánh máy bay cải thiện khí động học của nó.
he prefers cambered tires for better grip on the racetrack.
anh ta thích dùng lốp xe có độ côn để tăng độ bám trên đường đua.
the architect suggested a cambered roof to enhance the building's aesthetics.
kiến trúc sư gợi ý một mái vòm để tăng tính thẩm mỹ cho tòa nhà.
cambered surfaces can reduce the risk of skidding.
các bề mặt có độ côn có thể giảm nguy cơ trượt.
the car's cambered suspension system improves handling on curves.
hệ thống treo có độ côn của xe giúp xử lý tốt hơn khi vào cua.
he adjusted the cambered angle of the skateboard for better performance.
anh ta điều chỉnh góc độ côn của ván trượt để cải thiện hiệu suất.
the cambered path made the hike more challenging but rewarding.
đường đi có độ côn khiến chuyến đi bộ đường dài trở nên thử thách hơn nhưng đáng giá.
cambered roads are often safer during heavy rain.
đường có độ côn thường an toàn hơn khi trời mưa nhiều.
they designed a cambered track for the cycling competition.
họ đã thiết kế một đường đua có độ côn cho cuộc thi xe đạp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay