camelinas

[Mỹ]/ˈkæm.ə.liː.nə/
[Anh]/kam-ə-ˈlīn-ə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại cây ra hoa có hoa nhỏ màu vàng và hạt ăn được.

Cụm từ & Cách kết hợp

camelina oil

dầu camelina

camelina seeds

hạt camelina

camelina meal

bột camelina

camelina plant

cây camelina

camelina crop

mùa vụ camelina

camelina benefits

lợi ích của camelina

camelina production

sản xuất camelina

camelina extract

chiết xuất camelina

camelina cultivation

trồng trọt camelina

camelina research

nghiên cứu camelina

Câu ví dụ

camelina oil is becoming popular in cooking.

dầu camelina ngày càng trở nên phổ biến trong nấu ăn.

farmers are starting to grow camelina as a cash crop.

những người nông dân bắt đầu trồng camelina như một cây trồng mang lại tiền mặt.

camelina seeds are rich in omega-3 fatty acids.

hạt giống camelina giàu axit béo omega-3.

many people use camelina for its health benefits.

nhiều người sử dụng camelina vì những lợi ích sức khỏe của nó.

camelina can be used as a biofuel source.

camelina có thể được sử dụng như một nguồn nhiên liệu sinh học.

research shows camelina has potential for sustainable agriculture.

nghiên cứu cho thấy camelina có tiềm năng cho nông nghiệp bền vững.

camelina meal is a good protein source for livestock.

bột camelina là một nguồn protein tốt cho chăn nuôi.

camelina is often used in skincare products.

camelina thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da.

many chefs are experimenting with camelina in their recipes.

nhiều đầu bếp đang thử nghiệm với camelina trong công thức nấu ăn của họ.

camelina is gaining attention in the health food market.

camelina đang thu hút sự chú ý trên thị trường thực phẩm tốt cho sức khỏe.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay