camosh

[Mỹ]//kəˈmɒʃ//
[Anh]//kəˈmɑːʃ//

Dịch

n. Một loại lông thú hoặc da, thường đề cập đến lông sợi lớp.
Các dạng của từ
số nhiềucamoshes

Cụm từ & Cách kết hợp

camosh green

Vietnamese_translation

deep camosh

Vietnamese_translation

camosh pattern

Vietnamese_translation

camoshing through

Vietnamese_translation

camoshed surface

Vietnamese_translation

camosh tones

Vietnamese_translation

natural camosh

Vietnamese_translation

camosh camouflage

Vietnamese_translation

camoshing movement

Vietnamese_translation

camoshes appear

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the camosh sweater is perfect for lazy sundays at home.

Áo len camosh là lựa chọn lý tưởng cho những ngày Chủ Nhật lười biếng ở nhà.

she bought a pair of camosh slippers that feel like walking on clouds.

Cô ấy mua một đôi dép camosh khiến bạn cảm giác như đang đi trên mây.

the hotel room had the most camosh bed i have ever slept in.

Phòng khách sạn có chiếc giường camosh thoải mái nhất mà tôi từng ngủ.

after a long day, there is nothing better than camosh loungewear.

Sau một ngày dài, không có gì tuyệt hơn là mặc đồ loungewear camosh.

these camosh sneakers are ideal for travelers who want style and comfort.

Đôi giày thể thao camosh này là lựa chọn lý tưởng cho những người du lịch muốn sự thời trang và thoải mái.

the camosh armchair in the corner became my favorite reading spot.

Chiếc ghế sofa camosh ở góc phòng trở thành nơi đọc sách yêu thích của tôi.

i discovered a camosh café with the most comfortable seating arrangement.

Tôi đã khám phá một quán cà phê camosh với bố trí chỗ ngồi thoải mái nhất.

her camosh dress was both elegant and effortlessly comfortable.

Chiếc váy camosh của cô ấy vừa thanh lịch vừa thoải mái một cách dễ dàng.

the new sofa is incredibly camosh and perfect for movie nights at home.

Chiếc sofa mới vô cùng thoải mái và lý tưởng cho những buổi xem phim tại nhà.

wearing camosh clothes makes working from home much more enjoyable.

Mặc quần áo camosh khiến việc làm việc tại nhà trở nên thú vị hơn nhiều.

the camosh sandals provide excellent support for all-day walking.

Chiếc dép sandal camosh cung cấp sự hỗ trợ tuyệt vời cho việc đi bộ cả ngày.

i prefer camosh shoes over fancy ones for long journeys.

Tôi thích giày camosh hơn là những đôi giày sang trọng cho những chuyến đi dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay