canaan

[Mỹ]/'keinən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. miền đất hứa trong câu chuyện Kinh Thánh, bao gồm Palestine, Syria, và Lebanon, v.v.

Cụm từ & Cách kết hợp

Land of Canaan

Vùng Canaan

canaan land

Đất Canaan

canaanites people

Người Canaan

canaan's promise

Lời hứa về Canaan

canaan's borders

Biên giới của Canaan

canaan's history

Lịch sử của Canaan

canaan's culture

Văn hóa của Canaan

canaan's blessings

Phước lành của Canaan

canaan's valleys

Những thung lũng của Canaan

canaan's tribes

Các bộ tộc của Canaan

canaan's heritage

Di sản của Canaan

Câu ví dụ

canaan is often referred to as the promised land.

canaan thường được gọi là đất hứa.

the ancient stories of canaan are fascinating.

những câu chuyện cổ đại về canaan thật hấp dẫn.

many historical events took place in canaan.

nhiều sự kiện lịch sử đã diễn ra ở canaan.

canaan was home to various ancient civilizations.

canaan là quê hương của nhiều nền văn minh cổ đại.

explorers have sought the treasures of canaan.

những người khám phá đã tìm kiếm kho báu của canaan.

the geography of canaan is diverse and rich.

địa lý của canaan đa dạng và phong phú.

canaanite culture has influenced many modern societies.

văn hóa canaanite đã ảnh hưởng đến nhiều xã hội hiện đại.

legends of canaan are passed down through generations.

những huyền thoại về canaan được truyền lại qua nhiều thế hệ.

in literature, canaan symbolizes hope and prosperity.

trong văn học, canaan tượng trưng cho hy vọng và thịnh vượng.

researchers study the archaeology of canaan.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu khảo cổ học của canaan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay