cananga

[Mỹ]/kəˈnæn.dʒɑː/
[Anh]/kəˈnæn.ɡə/

Dịch

n.Một chi của những cây hoa nhiệt đới trong họ Annonaceae, có nguồn gốc từ Đông Nam Á và Đại dương.
Các dạng của từ
số nhiềucanangas

Cụm từ & Cách kết hợp

cananga oil

dầu trầm

cananga tree

cây trầm

cananga fragrance

mùi hương trầm

cananga flower

hoa trầm

cananga extract

chiết xuất trầm

cananga scent

mùi trầm

cananga essence

tinh dầu trầm

cananga blend

pha trộn trầm

cananga infusion

ngâm trầm

cananga leaf

lá trầm

Câu ví dụ

cananga essential oil is often used in aromatherapy.

dầu sả thơm thường được sử dụng trong liệu pháp hương thơm.

cananga flowers are known for their sweet fragrance.

hoa cananga nổi tiếng với hương thơm ngọt ngào.

many perfumes contain cananga as a key ingredient.

nhiều loại nước hoa chứa cananga như một thành phần chính.

cananga is often used in traditional medicine.

cananga thường được sử dụng trong y học truyền thống.

cananga trees thrive in tropical climates.

cây cananga phát triển mạnh ở vùng khí hậu nhiệt đới.

cananga can be used to make natural insect repellents.

cananga có thể được sử dụng để làm thuốc đuổi côn trùng tự nhiên.

cananga oil can promote relaxation and reduce stress.

dầu cananga có thể thúc đẩy sự thư giãn và giảm căng thẳng.

cananga is often referred to as ylang-ylang.

cananga thường được gọi là ylang-ylang.

cananga can be found in tropical rainforests.

cananga có thể được tìm thấy ở các khu rừng nhiệt đới.

cananga is prized for its beautiful yellow flowers.

cananga được đánh giá cao vì những bông hoa màu vàng tuyệt đẹp của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay