the canary in the coal mine warned the miners of danger.
Con chim chích trong mỏ than đã cảnh báo các thợ mỏ về nguy hiểm.
she wore a canary yellow dress to the summer party.
Cô ấy mặc một chiếc váy màu vàng chích đến bữa tiệc hè.
the canary sang beautifully in its cage this morning.
Con chim chích đã hát rất đẹp trong lồng của nó vào sáng nay.
he bought a new canary cage for his pet bird.
Anh ấy mua một chiếc lồng chim chích mới cho con chim cảnh của mình.
canary yellow is her favorite color for accessories.
Màu vàng chích là màu yêu thích của cô ấy cho phụ kiện.
the canary finch flew from branch to branch in the garden.
Con chim chích bay từ cành này sang cành khác trong vườn.
my grandmother feeds her canary every day at dawn.
Bà tôi cho con chim chích ăn mỗi ngày vào lúc bình minh.
the canary's bright feathers brightened the dull room.
Các chiếc lông sáng của con chim chích làm cho căn phòng tối tăm trở nên sáng sủa hơn.
he promised to sing like a canary if they let him go.
Anh ấy hứa sẽ hát như một con chim chích nếu họ để anh ấy đi.
the canary escaped from the open window yesterday.
Con chim chích đã trốn thoát từ cửa sổ mở ra ngày hôm qua.
canary islands are a popular tourist destination in spain.
Quần đảo Canary là một điểm đến du lịch phổ biến ở Tây Ban Nha.
she decorated the nursery with canary yellow walls.
Cô ấy trang trí phòng trẻ em với những bức tường màu vàng chích.
the canary in the coal mine warned the miners of danger.
Con chim chích trong mỏ than đã cảnh báo các thợ mỏ về nguy hiểm.
she wore a canary yellow dress to the summer party.
Cô ấy mặc một chiếc váy màu vàng chích đến bữa tiệc hè.
the canary sang beautifully in its cage this morning.
Con chim chích đã hát rất đẹp trong lồng của nó vào sáng nay.
he bought a new canary cage for his pet bird.
Anh ấy mua một chiếc lồng chim chích mới cho con chim cảnh của mình.
canary yellow is her favorite color for accessories.
Màu vàng chích là màu yêu thích của cô ấy cho phụ kiện.
the canary finch flew from branch to branch in the garden.
Con chim chích bay từ cành này sang cành khác trong vườn.
my grandmother feeds her canary every day at dawn.
Bà tôi cho con chim chích ăn mỗi ngày vào lúc bình minh.
the canary's bright feathers brightened the dull room.
Các chiếc lông sáng của con chim chích làm cho căn phòng tối tăm trở nên sáng sủa hơn.
he promised to sing like a canary if they let him go.
Anh ấy hứa sẽ hát như một con chim chích nếu họ để anh ấy đi.
the canary escaped from the open window yesterday.
Con chim chích đã trốn thoát từ cửa sổ mở ra ngày hôm qua.
canary islands are a popular tourist destination in spain.
Quần đảo Canary là một điểm đến du lịch phổ biến ở Tây Ban Nha.
she decorated the nursery with canary yellow walls.
Cô ấy trang trí phòng trẻ em với những bức tường màu vàng chích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay