canastas

[Mỹ]/kəˈnɑːstəs/
[Anh]/kənˈæstəs/

Dịch

n.Một loại trò chơi bài được chơi với bài Canasta.; Bài Canasta.

Cụm từ & Cách kết hợp

basketball canastas

rổ bóng rổ

canastas de frutas

rổ trái cây

canastas de picnic

rổ dã ngoại

canastas de regalo

rổ quà tặng

canastas de navidad

rổ Giáng sinh

canastas de flores

rổ hoa

canastas de juguetes

rổ đồ chơi

canastas de mimbre

rổ mây

canastas de almacenamiento

rổ lưu trữ

Câu ví dụ

she bought two canastas for the picnic.

Cô ấy đã mua hai chiếc canasta cho chuyến dã ngoại.

canastas are often used for carrying fruits.

Canasta thường được sử dụng để chở trái cây.

he filled the canastas with fresh vegetables.

Anh ấy đã đổ đầy canasta với rau quả tươi.

we need more canastas for the market trip.

Chúng ta cần nhiều canasta hơn cho chuyến đi chợ.

canastas can be made from various materials.

Canasta có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau.

they decorated the canastas with colorful ribbons.

Họ trang trí canasta bằng những chiếc nơ đầy màu sắc.

canastas are great for organizing your home.

Canasta rất tuyệt vời để tổ chức nhà cửa của bạn.

she carries her knitting supplies in a canasta.

Cô ấy mang theo đồ thủ công của mình trong một chiếc canasta.

canastas can be found in many local stores.

Canasta có thể được tìm thấy ở nhiều cửa hàng địa phương.

he gifted her a beautiful canasta for her birthday.

Anh ấy tặng cô ấy một chiếc canasta xinh đẹp nhân dịp sinh nhật của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay