basketball canastas
rổ bóng rổ
canastas de frutas
rổ trái cây
canastas de picnic
rổ dã ngoại
canastas de regalo
rổ quà tặng
canastas de navidad
rổ Giáng sinh
canastas de flores
rổ hoa
canastas de juguetes
rổ đồ chơi
canastas de mimbre
rổ mây
canastas de almacenamiento
rổ lưu trữ
she bought two canastas for the picnic.
Cô ấy đã mua hai chiếc canasta cho chuyến dã ngoại.
canastas are often used for carrying fruits.
Canasta thường được sử dụng để chở trái cây.
he filled the canastas with fresh vegetables.
Anh ấy đã đổ đầy canasta với rau quả tươi.
we need more canastas for the market trip.
Chúng ta cần nhiều canasta hơn cho chuyến đi chợ.
canastas can be made from various materials.
Canasta có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau.
they decorated the canastas with colorful ribbons.
Họ trang trí canasta bằng những chiếc nơ đầy màu sắc.
canastas are great for organizing your home.
Canasta rất tuyệt vời để tổ chức nhà cửa của bạn.
she carries her knitting supplies in a canasta.
Cô ấy mang theo đồ thủ công của mình trong một chiếc canasta.
canastas can be found in many local stores.
Canasta có thể được tìm thấy ở nhiều cửa hàng địa phương.
he gifted her a beautiful canasta for her birthday.
Anh ấy tặng cô ấy một chiếc canasta xinh đẹp nhân dịp sinh nhật của cô ấy.
basketball canastas
rổ bóng rổ
canastas de frutas
rổ trái cây
canastas de picnic
rổ dã ngoại
canastas de regalo
rổ quà tặng
canastas de navidad
rổ Giáng sinh
canastas de flores
rổ hoa
canastas de juguetes
rổ đồ chơi
canastas de mimbre
rổ mây
canastas de almacenamiento
rổ lưu trữ
she bought two canastas for the picnic.
Cô ấy đã mua hai chiếc canasta cho chuyến dã ngoại.
canastas are often used for carrying fruits.
Canasta thường được sử dụng để chở trái cây.
he filled the canastas with fresh vegetables.
Anh ấy đã đổ đầy canasta với rau quả tươi.
we need more canastas for the market trip.
Chúng ta cần nhiều canasta hơn cho chuyến đi chợ.
canastas can be made from various materials.
Canasta có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau.
they decorated the canastas with colorful ribbons.
Họ trang trí canasta bằng những chiếc nơ đầy màu sắc.
canastas are great for organizing your home.
Canasta rất tuyệt vời để tổ chức nhà cửa của bạn.
she carries her knitting supplies in a canasta.
Cô ấy mang theo đồ thủ công của mình trong một chiếc canasta.
canastas can be found in many local stores.
Canasta có thể được tìm thấy ở nhiều cửa hàng địa phương.
he gifted her a beautiful canasta for her birthday.
Anh ấy tặng cô ấy một chiếc canasta xinh đẹp nhân dịp sinh nhật của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay