| số nhiều | canicules |
heat canicule
nhiệt độ nắng nóng
canicule warning
cảnh báo nắng nóng
canicule effect
tác động của nắng nóng
canicule season
mùa nắng nóng
canicule alert
báo động nắng nóng
canicule index
chỉ số nắng nóng
canicule period
giai đoạn nắng nóng
canicule impact
ảnh hưởng của nắng nóng
canicule response
phản ứng với nắng nóng
canicule phenomenon
hiện tượng nắng nóng
during the canicule, it's important to stay hydrated.
Trong thời tiết nắng nóng, điều quan trọng là phải giữ nước.
the canicule made it difficult to sleep at night.
Sóng nhiệt khiến việc ngủ vào ban đêm trở nên khó khăn.
many people seek refuge from the canicule in air-conditioned places.
Nhiều người tìm nơi trú ẩn khỏi đợt nắng nóng ở những nơi có máy điều hòa.
children should avoid playing outside during a canicule.
Trẻ em nên tránh chơi bên ngoài trong thời tiết nắng nóng.
health authorities warn about the dangers of a canicule.
Các cơ quan chức năng cảnh báo về những nguy hiểm của đợt nắng nóng.
farmers are concerned about crops during the canicule.
Nông dân lo lắng về cây trồng trong thời tiết nắng nóng.
local parks were empty due to the intense canicule.
Các công viên địa phương vắng vẻ do đợt nắng nóng gay gắt.
people often complain about the heat during a canicule.
Mọi người thường phàn nàn về cái nóng trong thời tiết nắng nóng.
pets need extra care during a canicule.
Thú cưng cần được chăm sóc đặc biệt trong thời tiết nắng nóng.
the canicule led to increased electricity usage.
Sóng nhiệt dẫn đến tăng mức tiêu thụ điện.
heat canicule
nhiệt độ nắng nóng
canicule warning
cảnh báo nắng nóng
canicule effect
tác động của nắng nóng
canicule season
mùa nắng nóng
canicule alert
báo động nắng nóng
canicule index
chỉ số nắng nóng
canicule period
giai đoạn nắng nóng
canicule impact
ảnh hưởng của nắng nóng
canicule response
phản ứng với nắng nóng
canicule phenomenon
hiện tượng nắng nóng
during the canicule, it's important to stay hydrated.
Trong thời tiết nắng nóng, điều quan trọng là phải giữ nước.
the canicule made it difficult to sleep at night.
Sóng nhiệt khiến việc ngủ vào ban đêm trở nên khó khăn.
many people seek refuge from the canicule in air-conditioned places.
Nhiều người tìm nơi trú ẩn khỏi đợt nắng nóng ở những nơi có máy điều hòa.
children should avoid playing outside during a canicule.
Trẻ em nên tránh chơi bên ngoài trong thời tiết nắng nóng.
health authorities warn about the dangers of a canicule.
Các cơ quan chức năng cảnh báo về những nguy hiểm của đợt nắng nóng.
farmers are concerned about crops during the canicule.
Nông dân lo lắng về cây trồng trong thời tiết nắng nóng.
local parks were empty due to the intense canicule.
Các công viên địa phương vắng vẻ do đợt nắng nóng gay gắt.
people often complain about the heat during a canicule.
Mọi người thường phàn nàn về cái nóng trong thời tiết nắng nóng.
pets need extra care during a canicule.
Thú cưng cần được chăm sóc đặc biệt trong thời tiết nắng nóng.
the canicule led to increased electricity usage.
Sóng nhiệt dẫn đến tăng mức tiêu thụ điện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay