canny investment
đầu tư thông minh
canny shopper
người mua sắm thông minh
She is known for her canny business sense.
Cô ấy nổi tiếng với khả năng kinh doanh sắc sảo.
He made a canny decision to invest in that company.
Anh ấy đã đưa ra một quyết định sắc sảo khi đầu tư vào công ty đó.
A canny investor always looks for opportunities in the market.
Một nhà đầu tư sắc sảo luôn tìm kiếm cơ hội trên thị trường.
Her canny negotiation skills helped her secure a good deal.
Kỹ năng thương lượng sắc sảo của cô ấy đã giúp cô ấy đạt được một thỏa thuận tốt.
The canny detective quickly solved the case.
Thám tử sắc sảo đã nhanh chóng giải quyết vụ án.
He has a canny ability to anticipate his opponent's moves.
Anh ấy có khả năng dự đoán các động thái của đối thủ một cách sắc sảo.
A canny shopper always looks for discounts and deals.
Một người mua sắm thông minh luôn tìm kiếm giảm giá và ưu đãi.
She has a canny way of getting what she wants.
Cô ấy có một cách sắc sảo để có được những gì mình muốn.
The canny politician knew how to appeal to voters.
Nhà chính trị sắc sảo biết cách thu hút sự chú ý của cử tri.
With his canny wit, he always knows how to make people laugh.
Với sự thông minh sắc sảo của mình, anh ấy luôn biết cách khiến mọi người cười.
He is a canny strategist and master speechmaker.
Anh ấy là một chiến lược gia sắc sảo và người diễn giả bậc thầy.
Nguồn: The Economist - ComprehensiveHere, though, Earth Networks has been canny.
Tuy nhiên, ở đây, Earth Networks đã rất tinh ranh.
Nguồn: The Economist - TechnologyAnd finally, the adjective canny means clever and quick-thinking.
Và cuối cùng, tính từ 'canny' có nghĩa là thông minh và nhanh trí.
Nguồn: 6 Minute EnglishDefenestrator has proved to be a canny piece of quarry.
Defenestrator đã chứng minh là một phần mỏ tinh ranh.
Nguồn: Sherlock Holmes: The Basic Deduction Method Season 2But a determined state-and some canny lawyers-could keep the golden passport trade going.
Nhưng một chính phủ quyết tâm - và một số luật sư tinh ranh - có thể duy trì hoạt động của thương mại hộ chiếu vàng.
Nguồn: The Economist (Summary)The canny politician would soon persuade Monet to extend the gift to eight panels by appealing to his ego.
Nhà chính trị sắc sảo nhanh chóng thuyết phục Monet mở rộng món quà thành tám tấm bằng cách tác động đến cái tôi của ông.
Nguồn: Secrets of MasterpiecesIn the '90s, we got a bit canny.
Trong những năm 90, chúng tôi trở nên một chút tinh ranh.
Nguồn: Uncle Rich takes you on a trip to Europe." Canny" means " smart" . He's a canny mon.
" Canny" có nghĩa là " thông minh". Anh ấy là một người đàn ông thông minh.
Nguồn: Engvid-Jade Course CollectionThis is gonna require a very, very canny business manager.
Điều này sẽ đòi hỏi một người quản lý kinh doanh cực kỳ, cực kỳ tinh ranh.
Nguồn: Financial Times PodcastBut he always put them off, like a canny North-countryman as he was.
Nhưng anh ấy luôn trì hoãn họ, giống như một người đàn ông đến từ miền Bắc thông minh như anh ấy.
Nguồn: Water ChildKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay