canticless

[Mỹ]/ˈkæn.tɪ.kəlz/
[Anh]/kan-ˈti-kəl-z/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Bài hát thiêng liêng ngắn hoặc thánh ca, thường được sử dụng trong thờ phượng Cơ đốc giáo.

Cụm từ & Cách kết hợp

heavenly canticles

những bài thánh ca thiên đàng

sacred canticles

những bài thánh ca thiêng liêng

ancient canticles

những bài thánh ca cổ xưa

joyful canticles

những bài thánh ca vui tươi

spiritual canticles

những bài thánh ca tâm linh

beautiful canticles

những bài thánh ca tuyệt đẹp

liturgical canticles

những bài thánh ca phụng vụ

musical canticles

những bài thánh ca âm nhạc

poetic canticles

những bài thánh ca thơ mộng

traditional canticles

những bài thánh ca truyền thống

Câu ví dụ

the choir sang beautiful canticles during the service.

ban hợp xướng đã hát những bài canticle tuyệt đẹp trong buổi lễ.

many canticles are based on biblical texts.

nhiều bài canticle dựa trên các văn bản kinh thánh.

she composed new canticles for the church choir.

cô ấy đã sáng tác những bài canticle mới cho ban hợp xướng nhà thờ.

canticles can be a source of inspiration for many artists.

canticle có thể là nguồn cảm hứng cho nhiều nghệ sĩ.

the ancient canticles were sung at the festival.

những bài canticle cổ xưa đã được hát tại lễ hội.

he studied the history of canticles in religious music.

anh ấy đã nghiên cứu lịch sử của canticle trong âm nhạc tôn giáo.

canticles often express deep spiritual themes.

canticle thường thể hiện những chủ đề tâm linh sâu sắc.

the collection of canticles was published last year.

bản tuyển tập canticle đã được xuất bản năm ngoái.

she enjoys singing canticles in her spare time.

cô ấy thích hát canticle trong thời gian rảnh rỗi.

canticles are an important part of the liturgy.

canticle là một phần quan trọng của phụng vụ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay