silent litanies
những bài kinh thầm lặng
daily litanies
những bài kinh hàng ngày
endless litanies
những bài kinh vô tận
personal litanies
những bài kinh cá nhân
traditional litanies
những bài kinh truyền thống
liturgical litanies
những bài kinh phụng vụ
public litanies
những bài kinh công cộng
short litanies
những bài kinh ngắn
weekly litanies
những bài kinh hàng tuần
poetic litanies
những bài kinh mang tính thơ
he recited litanies of gratitude for every small blessing.
anh ta đã đọc thuộc lòng những lời cầu nguyện cảm ơn vì mọi phước lành nhỏ bé.
the litanies of complaints from the team were overwhelming.
những lời than phiền liên tục từ đội ngũ là quá sức chịu đựng.
she wrote down her litanies of hopes and dreams.
cô ấy viết ra những lời cầu nguyện về hy vọng và ước mơ của mình.
listening to the litanies of the past, he felt nostalgic.
nghe những lời cầu nguyện về quá khứ, anh cảm thấy hoài niệm.
the priest led the congregation in litanies during the service.
người linh mục dẫn dắt các tín hữu trong những lời cầu nguyện trong suốt buổi lễ.
her litanies of worries kept her awake at night.
những lời cầu nguyện về những lo lắng của cô ấy khiến cô ấy không thể ngủ được vào ban đêm.
the litanies of love he expressed were heartfelt.
những lời cầu nguyện về tình yêu mà anh ta bày tỏ thật chân thành.
they shared litanies of their adventures around the campfire.
họ chia sẻ những câu chuyện về những cuộc phiêu lưu của họ bên đống lửa.
his litanies of achievements were impressive to everyone.
những thành tựu mà anh ta kể lại thật ấn tượng với mọi người.
she often recited litanies of encouragement to herself.
cô ấy thường đọc thuộc lòng những lời động viên với chính mình.
silent litanies
những bài kinh thầm lặng
daily litanies
những bài kinh hàng ngày
endless litanies
những bài kinh vô tận
personal litanies
những bài kinh cá nhân
traditional litanies
những bài kinh truyền thống
liturgical litanies
những bài kinh phụng vụ
public litanies
những bài kinh công cộng
short litanies
những bài kinh ngắn
weekly litanies
những bài kinh hàng tuần
poetic litanies
những bài kinh mang tính thơ
he recited litanies of gratitude for every small blessing.
anh ta đã đọc thuộc lòng những lời cầu nguyện cảm ơn vì mọi phước lành nhỏ bé.
the litanies of complaints from the team were overwhelming.
những lời than phiền liên tục từ đội ngũ là quá sức chịu đựng.
she wrote down her litanies of hopes and dreams.
cô ấy viết ra những lời cầu nguyện về hy vọng và ước mơ của mình.
listening to the litanies of the past, he felt nostalgic.
nghe những lời cầu nguyện về quá khứ, anh cảm thấy hoài niệm.
the priest led the congregation in litanies during the service.
người linh mục dẫn dắt các tín hữu trong những lời cầu nguyện trong suốt buổi lễ.
her litanies of worries kept her awake at night.
những lời cầu nguyện về những lo lắng của cô ấy khiến cô ấy không thể ngủ được vào ban đêm.
the litanies of love he expressed were heartfelt.
những lời cầu nguyện về tình yêu mà anh ta bày tỏ thật chân thành.
they shared litanies of their adventures around the campfire.
họ chia sẻ những câu chuyện về những cuộc phiêu lưu của họ bên đống lửa.
his litanies of achievements were impressive to everyone.
những thành tựu mà anh ta kể lại thật ấn tượng với mọi người.
she often recited litanies of encouragement to herself.
cô ấy thường đọc thuộc lòng những lời động viên với chính mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay