cantillate

[Mỹ]/kænˈtɪl.eɪt/
[Anh]/kanˈtɪleɪt/

Dịch

v. hát hoặc ngâm nga bằng âm điệu du dương; để tụng một cách nhẹ nhàng và có nhạc điệu
Word Forms
ngôi thứ ba số ítcantillates
hiện tại phân từcantillating
thì quá khứcantillated
quá khứ phân từcantillated

Cụm từ & Cách kết hợp

cantillate joyfully

hát cantillate một cách vui vẻ

cantillate softly

hát cantillate nhẹ nhàng

cantillate together

hát cantillate cùng nhau

cantillate beautifully

hát cantillate một cách đẹp đẽ

cantillate in harmony

hát cantillate hòa hợp

cantillate gently

hát cantillate dịu dàng

cantillate a tune

hát một giai điệu cantillate

cantillate aloud

hát cantillate to lớn

cantillate sweetly

hát cantillate ngọt ngào

cantillate with passion

hát cantillate đầy đam mê

Câu ví dụ

the choir began to cantillate beautiful hymns.

ban hợp xướng bắt đầu tụng những bài thánh ca tuyệt đẹp.

she loves to cantillate during her morning routine.

cô ấy thích tụng kinh trong thói quen buổi sáng của mình.

the teacher asked the students to cantillate the poem.

giáo viên yêu cầu học sinh tụng bài thơ.

he would often cantillate old folk songs at gatherings.

anh ấy thường tụng những bài hát dân ca cũ tại các buổi tụ họp.

during the festival, people would cantillate traditional melodies.

trong suốt lễ hội, mọi người tụng những giai điệu truyền thống.

the musician decided to cantillate a new composition.

nhà soạn nhạc quyết định tụng một sáng tác mới.

children often cantillate during recess.

trẻ em thường tụng kinh trong giờ giải lao.

they gathered around the fire to cantillate old stories.

họ tụ tập bên đống lửa để tụng những câu chuyện cổ.

at the concert, the audience began to cantillate along.

tại buổi hòa nhạc, khán giả bắt đầu tụng theo.

she would cantillate softly to soothe the baby.

cô ấy thường tụng nhẹ nhàng để vỗ về em bé.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay