capacitating learning
khả năng tạo ra sự học hỏi
capacitating workforce
khả năng tạo ra lực lượng lao động
capacitating skills
khả năng tạo ra kỹ năng
capacitating environment
khả năng tạo ra môi trường
capacitating tools
khả năng tạo ra công cụ
capacitating change
khả năng tạo ra sự thay đổi
capacitating strategies
khả năng tạo ra chiến lược
capacitating leaders
khả năng tạo ra các nhà lãnh đạo
capacitating initiatives
khả năng tạo ra các sáng kiến
capacitating processes
khả năng tạo ra các quy trình
capacitating individuals is essential for community development.
Việc trao quyền cho các cá nhân là điều cần thiết cho sự phát triển cộng đồng.
the program focuses on capacitating women in leadership roles.
Chương trình tập trung vào việc trao quyền cho phụ nữ trong các vai trò lãnh đạo.
capacitating youth through education can lead to a better future.
Việc trao quyền cho giới trẻ thông qua giáo dục có thể dẫn đến một tương lai tốt đẹp hơn.
they are capacitating local farmers with modern techniques.
Họ đang trao quyền cho nông dân địa phương bằng các kỹ thuật hiện đại.
capacitating teams improves overall productivity.
Việc trao quyền cho các nhóm cải thiện năng suất tổng thể.
the workshop aims at capacitating participants in conflict resolution.
Hội thảo nhằm mục đích trao quyền cho người tham gia trong giải quyết xung đột.
capacitating employees can lead to a more innovative workplace.
Việc trao quyền cho nhân viên có thể dẫn đến một nơi làm việc sáng tạo hơn.
she believes in capacitating children through creative arts.
Cô ấy tin tưởng vào việc trao quyền cho trẻ em thông qua các nghệ thuật sáng tạo.
capacitating communities helps in building resilience.
Việc trao quyền cho cộng đồng giúp xây dựng khả năng phục hồi.
the initiative is focused on capacitating marginalized groups.
Sáng kiến tập trung vào việc trao quyền cho các nhóm bị thiệt thòi.
capacitating learning
khả năng tạo ra sự học hỏi
capacitating workforce
khả năng tạo ra lực lượng lao động
capacitating skills
khả năng tạo ra kỹ năng
capacitating environment
khả năng tạo ra môi trường
capacitating tools
khả năng tạo ra công cụ
capacitating change
khả năng tạo ra sự thay đổi
capacitating strategies
khả năng tạo ra chiến lược
capacitating leaders
khả năng tạo ra các nhà lãnh đạo
capacitating initiatives
khả năng tạo ra các sáng kiến
capacitating processes
khả năng tạo ra các quy trình
capacitating individuals is essential for community development.
Việc trao quyền cho các cá nhân là điều cần thiết cho sự phát triển cộng đồng.
the program focuses on capacitating women in leadership roles.
Chương trình tập trung vào việc trao quyền cho phụ nữ trong các vai trò lãnh đạo.
capacitating youth through education can lead to a better future.
Việc trao quyền cho giới trẻ thông qua giáo dục có thể dẫn đến một tương lai tốt đẹp hơn.
they are capacitating local farmers with modern techniques.
Họ đang trao quyền cho nông dân địa phương bằng các kỹ thuật hiện đại.
capacitating teams improves overall productivity.
Việc trao quyền cho các nhóm cải thiện năng suất tổng thể.
the workshop aims at capacitating participants in conflict resolution.
Hội thảo nhằm mục đích trao quyền cho người tham gia trong giải quyết xung đột.
capacitating employees can lead to a more innovative workplace.
Việc trao quyền cho nhân viên có thể dẫn đến một nơi làm việc sáng tạo hơn.
she believes in capacitating children through creative arts.
Cô ấy tin tưởng vào việc trao quyền cho trẻ em thông qua các nghệ thuật sáng tạo.
capacitating communities helps in building resilience.
Việc trao quyền cho cộng đồng giúp xây dựng khả năng phục hồi.
the initiative is focused on capacitating marginalized groups.
Sáng kiến tập trung vào việc trao quyền cho các nhóm bị thiệt thòi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay