ceramic capacitors
tụ điện gốm
electrolytic capacitors
tụ điện điện phân
film capacitors
tụ điện phim
tantalum capacitors
tụ điện tantal
capacitors bank
ngân tụ điện
power capacitors
tụ điện công suất
safety capacitors
tụ điện an toàn
capacitors circuit
mạch tụ điện
surface-mount capacitors
tụ điện gắn trên bề mặt
high-voltage capacitors
tụ điện điện áp cao
capacitors store electrical energy for later use.
tụ điện lưu trữ năng lượng điện để sử dụng sau.
in this circuit, the capacitors help stabilize the voltage.
trong mạch này, các tụ điện giúp ổn định điện áp.
capacitors are essential components in many electronic devices.
tụ điện là các thành phần thiết yếu trong nhiều thiết bị điện tử.
we need to replace the faulty capacitors in the power supply.
chúng ta cần thay thế các tụ điện bị lỗi trong bộ nguồn.
capacitors can filter out unwanted frequencies in audio equipment.
tụ điện có thể loại bỏ các tần số không mong muốn trong thiết bị âm thanh.
different types of capacitors have varying capacitance values.
các loại tụ điện khác nhau có các giá trị điện dung khác nhau.
the design of capacitors affects their performance in circuits.
thiết kế của tụ điện ảnh hưởng đến hiệu suất của chúng trong mạch.
capacitors can be charged and discharged rapidly in circuits.
tụ điện có thể được sạc và xả nhanh chóng trong mạch.
understanding capacitors is crucial for electrical engineering students.
hiểu về tụ điện là điều quan trọng đối với sinh viên kỹ thuật điện.
capacitors are often used in timing applications in electronics.
tụ điện thường được sử dụng trong các ứng dụng thời gian trong điện tử.
ceramic capacitors
tụ điện gốm
electrolytic capacitors
tụ điện điện phân
film capacitors
tụ điện phim
tantalum capacitors
tụ điện tantal
capacitors bank
ngân tụ điện
power capacitors
tụ điện công suất
safety capacitors
tụ điện an toàn
capacitors circuit
mạch tụ điện
surface-mount capacitors
tụ điện gắn trên bề mặt
high-voltage capacitors
tụ điện điện áp cao
capacitors store electrical energy for later use.
tụ điện lưu trữ năng lượng điện để sử dụng sau.
in this circuit, the capacitors help stabilize the voltage.
trong mạch này, các tụ điện giúp ổn định điện áp.
capacitors are essential components in many electronic devices.
tụ điện là các thành phần thiết yếu trong nhiều thiết bị điện tử.
we need to replace the faulty capacitors in the power supply.
chúng ta cần thay thế các tụ điện bị lỗi trong bộ nguồn.
capacitors can filter out unwanted frequencies in audio equipment.
tụ điện có thể loại bỏ các tần số không mong muốn trong thiết bị âm thanh.
different types of capacitors have varying capacitance values.
các loại tụ điện khác nhau có các giá trị điện dung khác nhau.
the design of capacitors affects their performance in circuits.
thiết kế của tụ điện ảnh hưởng đến hiệu suất của chúng trong mạch.
capacitors can be charged and discharged rapidly in circuits.
tụ điện có thể được sạc và xả nhanh chóng trong mạch.
understanding capacitors is crucial for electrical engineering students.
hiểu về tụ điện là điều quan trọng đối với sinh viên kỹ thuật điện.
capacitors are often used in timing applications in electronics.
tụ điện thường được sử dụng trong các ứng dụng thời gian trong điện tử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay