caparisons

[Mỹ]/ˈkæpəˌraɪzən/
[Anh]/kapərˈaɪzən/

Dịch

n. Một lớp phủ trang trí cho ngựa, đặc biệt là một lớp phủ được trang trí phong phú.

Cụm từ & Cách kết hợp

caparisons of horses

so sánh ngựa

rich caparisons

mua ngựa giàu có

colorful caparisons

mua ngựa đầy màu sắc

ceremonial caparisons

mua ngựa nghi lễ

decorative caparisons

mua ngựa trang trí

elaborate caparisons

mua ngựa công phu

traditional caparisons

mua ngựa truyền thống

ornate caparisons

mua ngựa trang nhã

heavy caparisons

mua ngựa nặng

stylish caparisons

mua ngựa phong cách

Câu ví dụ

she wore beautiful caparisons for the parade.

Cô ấy đã mặc những bộ trang phục lộng lẫy cho cuộc diễu hành.

the horses were adorned with colorful caparisons.

Những con ngựa được trang trí bằng những bộ trang phục sặc sỡ.

caparisons can enhance the appearance of a horse.

Những bộ trang phục có thể nâng cao vẻ ngoài của một con ngựa.

he studied the history of caparisons in medieval times.

Anh ấy nghiên cứu lịch sử của những bộ trang phục vào thời Trung Cổ.

caparisons are often used in ceremonial events.

Những bộ trang phục thường được sử dụng trong các sự kiện lễ nghi.

she chose elegant caparisons for her horse's outfit.

Cô ấy đã chọn những bộ trang phục thanh lịch cho trang phục của ngựa của mình.

the museum displayed various historical caparisons.

Bảo tàng trưng bày nhiều loại trang phục lịch sử.

caparisons were a sign of status among nobility.

Những bộ trang phục là dấu hiệu của địa vị trong giới quý tộc.

crafting caparisons requires skilled artisans.

Làm nên những bộ trang phục đòi hỏi những người thợ lành nghề.

during the festival, caparisons were showcased in the streets.

Trong suốt lễ hội, những bộ trang phục được trưng bày trên đường phố.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay