capitulary law
luật hội nghị
capitulary document
tài liệu hội nghị
capitulary text
văn bản hội nghị
capitulary code
luật lệ hội nghị
capitulary reform
cải cách hội nghị
capitulary assembly
hội nghị đại hội đồng
capitulary decision
quyết định của hội nghị
capitulary meeting
cuộc họp hội nghị
capitulary agreement
thỏa thuận hội nghị
capitulary principle
nguyên tắc hội nghị
the king issued a new capitulary for his subjects.
Nhà vua đã ban hành một điều khoản mới cho thần dân của mình.
in the capitulary, the rights of the peasants were outlined.
Trong điều khoản, quyền lợi của nông dân được phác thảo.
historical capitularies often reflect the social norms of the time.
Các điều khoản lịch sử thường phản ánh các chuẩn mực xã hội của thời đại.
the capitulary served as a guideline for local governance.
Điều khoản đóng vai trò là hướng dẫn cho việc quản lý địa phương.
scholars study capitularies to understand medieval law.
Các học giả nghiên cứu các điều khoản để hiểu rõ hơn về luật thời Trung Cổ.
each capitulary was crafted to address specific issues.
Mỗi điều khoản được soạn thảo để giải quyết các vấn đề cụ thể.
the capitulary included provisions for the protection of the weak.
Điều khoản bao gồm các quy định để bảo vệ những người yếu thế.
many capitularies were influenced by religious beliefs.
Nhiều điều khoản bị ảnh hưởng bởi các tín ngưỡng tôn giáo.
he found an ancient capitulary in the archives.
Anh ta tìm thấy một điều khoản cổ trong kho lưu trữ.
the capitulary was debated extensively before approval.
Điều khoản đã được tranh luận rộng rãi trước khi được phê duyệt.
capitulary law
luật hội nghị
capitulary document
tài liệu hội nghị
capitulary text
văn bản hội nghị
capitulary code
luật lệ hội nghị
capitulary reform
cải cách hội nghị
capitulary assembly
hội nghị đại hội đồng
capitulary decision
quyết định của hội nghị
capitulary meeting
cuộc họp hội nghị
capitulary agreement
thỏa thuận hội nghị
capitulary principle
nguyên tắc hội nghị
the king issued a new capitulary for his subjects.
Nhà vua đã ban hành một điều khoản mới cho thần dân của mình.
in the capitulary, the rights of the peasants were outlined.
Trong điều khoản, quyền lợi của nông dân được phác thảo.
historical capitularies often reflect the social norms of the time.
Các điều khoản lịch sử thường phản ánh các chuẩn mực xã hội của thời đại.
the capitulary served as a guideline for local governance.
Điều khoản đóng vai trò là hướng dẫn cho việc quản lý địa phương.
scholars study capitularies to understand medieval law.
Các học giả nghiên cứu các điều khoản để hiểu rõ hơn về luật thời Trung Cổ.
each capitulary was crafted to address specific issues.
Mỗi điều khoản được soạn thảo để giải quyết các vấn đề cụ thể.
the capitulary included provisions for the protection of the weak.
Điều khoản bao gồm các quy định để bảo vệ những người yếu thế.
many capitularies were influenced by religious beliefs.
Nhiều điều khoản bị ảnh hưởng bởi các tín ngưỡng tôn giáo.
he found an ancient capitulary in the archives.
Anh ta tìm thấy một điều khoản cổ trong kho lưu trữ.
the capitulary was debated extensively before approval.
Điều khoản đã được tranh luận rộng rãi trước khi được phê duyệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay