roasted capons
thịt vịt nướng
fried capons
thịt vịt chiên
stuffed capons
thịt vịt nhồi
capons recipe
công thức món vịt
capons dish
món vịt
capons market
chợ bán vịt
capons farm
nền trang trại vịt
capons meat
thịt vịt
capons dinner
bữa tối với món vịt
capons dishware
đồ dùng cho món vịt
many chefs prefer capons for their rich flavor.
nhiều đầu bếp thích gà tây cái vì hương vị đậm đà của chúng.
capons are often served during festive occasions.
gà tây cái thường được phục vụ trong những dịp lễ tết.
he decided to raise capons for his farm business.
anh quyết định nuôi gà tây cái cho công việc kinh doanh nông trại của mình.
capons are known for their tender meat.
gà tây cái nổi tiếng với thịt mềm.
cooking capons requires special techniques.
nấu gà tây cái đòi hỏi những kỹ thuật đặc biệt.
in some cultures, capons are a delicacy.
trong một số nền văn hóa, gà tây cái là một món ăn hảo hạng.
he bought capons for the holiday feast.
anh đã mua gà tây cái cho bữa tiệc ngày lễ.
capons can be roasted or grilled for a delicious meal.
gà tây cái có thể được nướng hoặc áp chảo để có một bữa ăn ngon.
farmers often raise capons for their unique taste.
những người nông dân thường nuôi gà tây cái vì hương vị độc đáo của chúng.
capons are larger than regular chickens.
gà tây cái lớn hơn gà thường.
roasted capons
thịt vịt nướng
fried capons
thịt vịt chiên
stuffed capons
thịt vịt nhồi
capons recipe
công thức món vịt
capons dish
món vịt
capons market
chợ bán vịt
capons farm
nền trang trại vịt
capons meat
thịt vịt
capons dinner
bữa tối với món vịt
capons dishware
đồ dùng cho món vịt
many chefs prefer capons for their rich flavor.
nhiều đầu bếp thích gà tây cái vì hương vị đậm đà của chúng.
capons are often served during festive occasions.
gà tây cái thường được phục vụ trong những dịp lễ tết.
he decided to raise capons for his farm business.
anh quyết định nuôi gà tây cái cho công việc kinh doanh nông trại của mình.
capons are known for their tender meat.
gà tây cái nổi tiếng với thịt mềm.
cooking capons requires special techniques.
nấu gà tây cái đòi hỏi những kỹ thuật đặc biệt.
in some cultures, capons are a delicacy.
trong một số nền văn hóa, gà tây cái là một món ăn hảo hạng.
he bought capons for the holiday feast.
anh đã mua gà tây cái cho bữa tiệc ngày lễ.
capons can be roasted or grilled for a delicious meal.
gà tây cái có thể được nướng hoặc áp chảo để có một bữa ăn ngon.
farmers often raise capons for their unique taste.
những người nông dân thường nuôi gà tây cái vì hương vị độc đáo của chúng.
capons are larger than regular chickens.
gà tây cái lớn hơn gà thường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay