captained

[Mỹ]/[ˈkeɪptɪd]/
[Anh]/[ˈkeɪptɪd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (quá khứ của captain) Điều khiển hoặc chỉ huy một con tàu, đội hoặc tổ chức; Trách nhiệm; điều hành.

Cụm từ & Cách kết hợp

captained the ship

chỉ huy tàu

she captained well

Cô ấy chỉ huy tốt

he captained fiercely

Anh ấy chỉ huy mạnh mẽ

captained the team

chỉ huy đội

they captained it

Họ chỉ huy nó

captaining the game

chỉ huy trận đấu

captained bravely

chỉ huy dũng cảm

captained skillfully

chỉ huy khéo léo

captained successfully

chỉ huy thành công

captained the project

chỉ huy dự án

Câu ví dụ

the experienced sailor captained the yacht through the storm.

Thuyền trưởng dày dặn kinh nghiệm đã điều khiển du thuyền vượt qua cơn bão.

she captained the debate team to victory with her sharp arguments.

Cô ấy đã dẫn dắt đội tranh luận đến chiến thắng bằng những lập luận sắc bén của mình.

he captained the research project, coordinating all the team members.

Anh ấy đã điều hành dự án nghiên cứu, điều phối tất cả các thành viên trong nhóm.

the young officer captained the patrol boat with confidence.

Sĩ quan trẻ tuổi đã điều khiển tàu tuần tra với sự tự tin.

she captained the fundraising campaign, exceeding the initial goal.

Cô ấy đã điều hành chiến dịch gây quỹ, vượt quá mục tiêu ban đầu.

he captained the software development team, ensuring timely delivery.

Anh ấy đã điều hành đội ngũ phát triển phần mềm, đảm bảo giao hàng đúng thời hạn.

the team captained by her won the regional championship.

Đội mà cô ấy dẫn dắt đã giành chức vô địch khu vực.

he captained the expedition to the remote mountain range.

Anh ấy đã dẫn đầu đoàn thám hiểm đến vùng núi non hẻo lánh.

the volunteer captained the relief effort after the earthquake.

Người tình nguyện đã điều hành nỗ lực cứu trợ sau trận động đất.

she captained the marketing team, launching a successful new product.

Cô ấy đã điều hành đội ngũ marketing, ra mắt một sản phẩm mới thành công.

he captained the initiative to improve employee morale.

Anh ấy đã điều hành sáng kiến ​​cải thiện tinh thần nhân viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay