| số nhiều | captainships |
captainship duties
nhiệm vụ thuyền trưởng
captainship role
vai trò của thuyền trưởng
captainship skills
kỹ năng của thuyền trưởng
captainship experience
kinh nghiệm của thuyền trưởng
captainship qualities
phẩm chất của thuyền trưởng
captainship authority
quyền hạn của thuyền trưởng
captainship training
đào tạo thuyền trưởng
captainship responsibilities
trách nhiệm của thuyền trưởng
captainship selection
lựa chọn thuyền trưởng
captainship decisions
quyết định của thuyền trưởng
the captainship of the team was passed to a new leader.
vai trò đội trưởng của đội đã được chuyển giao cho một nhà lãnh đạo mới.
he showed great skills in his captainship during the tournament.
anh ấy đã thể hiện những kỹ năng tuyệt vời trong vai trò đội trưởng của mình trong suốt giải đấu.
her captainship was marked by strong communication and teamwork.
vai trò đội trưởng của cô ấy được đánh dấu bởi giao tiếp mạnh mẽ và tinh thần đồng đội.
the players respected his captainship and followed his lead.
các cầu thủ tôn trọng vai trò đội trưởng của anh ấy và làm theo lời dẫn của anh ấy.
captainship requires not only skill but also charisma.
vai trò đội trưởng đòi hỏi không chỉ kỹ năng mà còn cả sự lôi cuốn.
her captainship inspired the team to perform better.
vai trò đội trưởng của cô ấy đã truyền cảm hứng cho đội bóng thi đấu tốt hơn.
the coach praised his captainship after the successful match.
huấn luyện viên đã ca ngợi vai trò đội trưởng của anh ấy sau trận đấu thành công.
during his captainship, the team won several championships.
trong thời gian anh ấy làm đội trưởng, đội đã giành được nhiều chức vô địch.
effective captainship can lead to a more cohesive team.
vai trò đội trưởng hiệu quả có thể dẫn đến một đội gắn kết hơn.
she took on the captainship with confidence and determination.
cô ấy đã đảm nhận vai trò đội trưởng với sự tự tin và quyết tâm.
captainship duties
nhiệm vụ thuyền trưởng
captainship role
vai trò của thuyền trưởng
captainship skills
kỹ năng của thuyền trưởng
captainship experience
kinh nghiệm của thuyền trưởng
captainship qualities
phẩm chất của thuyền trưởng
captainship authority
quyền hạn của thuyền trưởng
captainship training
đào tạo thuyền trưởng
captainship responsibilities
trách nhiệm của thuyền trưởng
captainship selection
lựa chọn thuyền trưởng
captainship decisions
quyết định của thuyền trưởng
the captainship of the team was passed to a new leader.
vai trò đội trưởng của đội đã được chuyển giao cho một nhà lãnh đạo mới.
he showed great skills in his captainship during the tournament.
anh ấy đã thể hiện những kỹ năng tuyệt vời trong vai trò đội trưởng của mình trong suốt giải đấu.
her captainship was marked by strong communication and teamwork.
vai trò đội trưởng của cô ấy được đánh dấu bởi giao tiếp mạnh mẽ và tinh thần đồng đội.
the players respected his captainship and followed his lead.
các cầu thủ tôn trọng vai trò đội trưởng của anh ấy và làm theo lời dẫn của anh ấy.
captainship requires not only skill but also charisma.
vai trò đội trưởng đòi hỏi không chỉ kỹ năng mà còn cả sự lôi cuốn.
her captainship inspired the team to perform better.
vai trò đội trưởng của cô ấy đã truyền cảm hứng cho đội bóng thi đấu tốt hơn.
the coach praised his captainship after the successful match.
huấn luyện viên đã ca ngợi vai trò đội trưởng của anh ấy sau trận đấu thành công.
during his captainship, the team won several championships.
trong thời gian anh ấy làm đội trưởng, đội đã giành được nhiều chức vô địch.
effective captainship can lead to a more cohesive team.
vai trò đội trưởng hiệu quả có thể dẫn đến một đội gắn kết hơn.
she took on the captainship with confidence and determination.
cô ấy đã đảm nhận vai trò đội trưởng với sự tự tin và quyết tâm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay