captivatingness

[Mỹ]//ˌkæptɪˈveɪtɪŋnəs//
[Anh]//ˌkæptɪˈveɪtɪŋnəs//

Dịch

n. phẩm chất hoặc trạng thái quyến rũ; khả năng thu hút và giữ sự quan tâm một cách không thể cưỡng lại được.

Cụm từ & Cách kết hợp

utter captivatingness

sự lôi cuốn tuyệt đối

natural captivatingness

sự lôi cuốn tự nhiên

unique captivatingness

sự lôi cuốn độc đáo

deep captivatingness

sự lôi cuốn sâu sắc

remarkable captivatingness

sự lôi cuốn đáng chú ý

special captivatingness

sự lôi cuốn đặc biệt

Câu ví dụ

her performance's captivatingness left the entire audience completely spellbound.

Sức quyến rũ của màn trình diễn đã khiến toàn bộ khán giả hoàn toàn bị mê hoặc.

the old castle possesses an undeniable captivatingness that draws visitors from around the world.

Ngôi cổ tích sở hữu một sức quyến rũ không thể phủ nhận, thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.

the novel's captivatingness lies in its unexpected plot twists and deep character development.

Sức quyến rũ của cuốn tiểu thuyết nằm ở những tình tiết bất ngờ và sự phát triển nhân vật sâu sắc.

she spoke with a quiet captivatingness that commanded everyone's attention without effort.

Cô ấy nói với một sự quyến rũ nhẹ nhàng, thu hút sự chú ý của mọi người mà không cần nỗ lực.

the mediterranean coastal town has a magnetic captivatingness that tourists find absolutely irresistible.

Thị trấn ven biển Địa Trung Hải có một sức quyến rũ từ tính mà khách du lịch thấy hoàn toàn không thể cưỡng lại.

the documentary perfectly captures the sheer captivatingness of underwater marine ecosystems.

Bộ phim tài liệu hoàn toàn thể hiện được sức quyến rũ thuần túy của các hệ sinh thái biển dưới nước.

natural captivatingness often proves more compelling than any carefully constructed artificial charm.

Sức quyến rũ tự nhiên thường chứng tỏ mạnh mẽ hơn bất kỳ sự quyến rũ nhân tạo được xây dựng cẩn thận nào.

his unique captivatingness as a storyteller sets him apart from other authors in his genre.

Sức quyến rũ độc đáo của anh ấy như một người kể chuyện khiến anh ấy khác biệt so với những tác giả khác trong thể loại của anh ấy.

the model's effortless captivatingness made her the perfect choice for the luxury brand campaign.

Sức quyến rũ dễ dàng của người mẫu đã khiến cô ấy trở thành lựa chọn hoàn hảo cho chiến dịch quảng cáo thương hiệu xa xỉ.

the film's subtle captivatingness reveals itself gradually, growing stronger with each viewing.

Sức quyến rũ tinh tế của bộ phim dần dần hé lộ, trở nên mạnh mẽ hơn sau mỗi lần xem.

the jazz singer's voice possesses an intense captivatingness that deeply moves every listener.

Giọng hát của nữ ca sĩ jazz sở hữu một sức quyến rũ mãnh liệt khiến mọi người nghe đều cảm động sâu sắc.

the ancient forest holds a mysterious captivatingness that beckons adventurous explorers to discover its secrets.

Khu rừng cổ đại nắm giữ một sức quyến rũ bí ẩn, thu hút những nhà thám hiểm ưa phiêu lưu khám phá những bí mật của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay