cardinals

[US]/ˈkɑːrdɪnəlz/
[UK]/ˈkɑːr.dənəlz/
Frequency: Very High

Translation

n. Các quan chức của Giáo hội Công giáo La Mã có cấp bậc cao nhất sau Giáo hoàng.; Một loại chim Bắc Mỹ có bộ lông đỏ tươi ở con đực.; Số Cardinal (1, 2, 3, v.v.).

Phrases & Collocations

cardinals win

cardinals chiến thắng

cardinals game

trận đấu của cardinals

cardinals fans

người hâm mộ cardinals

cardinals roster

danh sách cầu thủ cardinals

cardinals coach

huấn luyện viên cardinals

cardinals season

mùa giải của cardinals

cardinals logo

logo của cardinals

cardinals player

cầu thủ cardinals

cardinals stadium

sân vận động của cardinals

cardinals victory

chiến thắng của cardinals

Example Sentences

the cardinals are known for their vibrant red color.

những chú chim gáy hoa hồng được biết đến với màu đỏ rực rỡ.

cardinals are often seen in gardens and backyards.

những chú chim gáy hoa hồng thường được nhìn thấy trong vườn và sân sau nhà.

in some cultures, cardinals are considered symbols of good luck.

trong một số nền văn hóa, những chú chim gáy hoa hồng được coi là biểu tượng của may mắn.

many people enjoy watching cardinals at bird feeders.

rất nhiều người thích xem những chú chim gáy hoa hồng tại những chiếc máng ăn cho chim.

cardinals are part of the family cardinalidae.

những chú chim gáy hoa hồng thuộc họ chim gáy hoa hồng.

during winter, cardinals provide a splash of color against the snow.

trong mùa đông, những chú chim gáy hoa hồng mang đến một điểm nhấn màu sắc giữa cảnh tuyết trắng.

cardinals are known for their distinctive songs and calls.

những chú chim gáy hoa hồng nổi tiếng với những bài hát và tiếng gọi đặc trưng.

many birdwatchers seek to spot cardinals in the wild.

rất nhiều người quan sát chim tìm cách nhìn thấy những chú chim gáy hoa hồng trong tự nhiên.

cardinals are often associated with the holiday season.

những chú chim gáy hoa hồng thường gắn liền với mùa lễ hội.

in religious contexts, cardinals are high-ranking officials in the church.

trong các bối cảnh tôn giáo, những người hồng y là những quan chức cấp cao trong nhà thờ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now