symbolizes

[US]/ˈsɪmbəlaɪzɪz/
[UK]/ˈsɪmbəˌlaɪzɪz/
Frequency: Very High

Translation

v. đại diện hoặc tượng trưng cho một cái gì đó

Phrases & Collocations

love symbolizes

tình yêu tượng trưng cho

freedom symbolizes

tự do tượng trưng cho

peace symbolizes

hòa bình tượng trưng cho

strength symbolizes

sức mạnh tượng trưng cho

hope symbolizes

hy vọng tượng trưng cho

wisdom symbolizes

trí tuệ tượng trưng cho

courage symbolizes

dũng cảm tượng trưng cho

faith symbolizes

niềm tin tượng trưng cho

unity symbolizes

sự đoàn kết tượng trưng cho

beauty symbolizes

vẻ đẹp tượng trưng cho

Example Sentences

the dove symbolizes peace and hope.

con chim bồ câu tượng trưng cho hòa bình và hy vọng.

the heart symbolizes love and affection.

trái tim tượng trưng cho tình yêu và sự trìu mến.

the flag symbolizes national pride and unity.

lá cờ tượng trưng cho niềm tự hào dân tộc và sự đoàn kết.

the tree symbolizes strength and endurance.

cây cối tượng trưng cho sức mạnh và sự kiên trì.

the rose symbolizes beauty and romance.

bông hồng tượng trưng cho vẻ đẹp và lãng mạn.

the owl symbolizes wisdom and knowledge.

con cú tượng trưng cho trí tuệ và kiến thức.

the anchor symbolizes stability and hope.

mỏ neo tượng trưng cho sự ổn định và hy vọng.

the sun symbolizes life and energy.

mặt trời tượng trưng cho sự sống và năng lượng.

the key symbolizes freedom and opportunity.

chiếc chìa khóa tượng trưng cho tự do và cơ hội.

the butterfly symbolizes transformation and change.

con bướm tượng trưng cho sự biến đổi và thay đổi.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now