| số nhiều | cardrooms |
cardroom games
trò chơi phòng bài
cardroom rules
luật chơi phòng bài
cardroom staff
nhân viên phòng bài
cardroom layout
bố cục phòng bài
cardroom hours
giờ mở cửa phòng bài
cardroom tournaments
giải đấu phòng bài
cardroom etiquette
quy tắc ứng xử trong phòng bài
cardroom promotions
khuyến mãi phòng bài
cardroom chips
xèng phòng bài
cardroom seating
bố trí chỗ ngồi trong phòng bài
the cardroom was packed with players eager to win.
Phòng chơi bài tràn ngập người chơi háo hức chiến thắng.
she spent hours in the cardroom, honing her skills.
Cô ấy dành hàng giờ trong phòng chơi bài, rèn luyện kỹ năng của mình.
the cardroom hosts weekly tournaments for enthusiasts.
Phòng chơi bài tổ chức các giải đấu hàng tuần cho những người đam mê.
many friendships have formed in the cardroom over the years.
Nhiều tình bạn đã hình thành trong phòng chơi bài trong những năm qua.
he was banned from the cardroom for cheating.
Anh ta bị cấm khỏi phòng chơi bài vì đã gian lận.
the cardroom's atmosphere was electric during the finals.
Không khí trong phòng chơi bài rất sôi động trong trận chung kết.
players often share strategies in the cardroom.
Người chơi thường chia sẻ chiến lược trong phòng chơi bài.
she prefers playing in a quiet cardroom.
Cô ấy thích chơi trong một phòng chơi bài yên tĩnh.
the cardroom offers a variety of games to choose from.
Phòng chơi bài cung cấp nhiều trò chơi khác nhau để lựa chọn.
he won a jackpot in the cardroom last night.
Anh ta đã trúng jackpot tại phòng chơi bài vào đêm qua.
cardroom games
trò chơi phòng bài
cardroom rules
luật chơi phòng bài
cardroom staff
nhân viên phòng bài
cardroom layout
bố cục phòng bài
cardroom hours
giờ mở cửa phòng bài
cardroom tournaments
giải đấu phòng bài
cardroom etiquette
quy tắc ứng xử trong phòng bài
cardroom promotions
khuyến mãi phòng bài
cardroom chips
xèng phòng bài
cardroom seating
bố trí chỗ ngồi trong phòng bài
the cardroom was packed with players eager to win.
Phòng chơi bài tràn ngập người chơi háo hức chiến thắng.
she spent hours in the cardroom, honing her skills.
Cô ấy dành hàng giờ trong phòng chơi bài, rèn luyện kỹ năng của mình.
the cardroom hosts weekly tournaments for enthusiasts.
Phòng chơi bài tổ chức các giải đấu hàng tuần cho những người đam mê.
many friendships have formed in the cardroom over the years.
Nhiều tình bạn đã hình thành trong phòng chơi bài trong những năm qua.
he was banned from the cardroom for cheating.
Anh ta bị cấm khỏi phòng chơi bài vì đã gian lận.
the cardroom's atmosphere was electric during the finals.
Không khí trong phòng chơi bài rất sôi động trong trận chung kết.
players often share strategies in the cardroom.
Người chơi thường chia sẻ chiến lược trong phòng chơi bài.
she prefers playing in a quiet cardroom.
Cô ấy thích chơi trong một phòng chơi bài yên tĩnh.
the cardroom offers a variety of games to choose from.
Phòng chơi bài cung cấp nhiều trò chơi khác nhau để lựa chọn.
he won a jackpot in the cardroom last night.
Anh ta đã trúng jackpot tại phòng chơi bài vào đêm qua.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay