cardroom

[Mỹ]/ˈkɑːd.ruːm/
[Anh]/ˈkɑːrdˌruːm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một căn phòng nơi chơi bài.; Một căn phòng được trang bị để chơi bài.
Word Forms
số nhiềucardrooms

Cụm từ & Cách kết hợp

cardroom games

trò chơi phòng bài

cardroom rules

luật chơi phòng bài

cardroom staff

nhân viên phòng bài

cardroom layout

bố cục phòng bài

cardroom hours

giờ mở cửa phòng bài

cardroom tournaments

giải đấu phòng bài

cardroom etiquette

quy tắc ứng xử trong phòng bài

cardroom promotions

khuyến mãi phòng bài

cardroom chips

xèng phòng bài

cardroom seating

bố trí chỗ ngồi trong phòng bài

Câu ví dụ

the cardroom was packed with players eager to win.

Phòng chơi bài tràn ngập người chơi háo hức chiến thắng.

she spent hours in the cardroom, honing her skills.

Cô ấy dành hàng giờ trong phòng chơi bài, rèn luyện kỹ năng của mình.

the cardroom hosts weekly tournaments for enthusiasts.

Phòng chơi bài tổ chức các giải đấu hàng tuần cho những người đam mê.

many friendships have formed in the cardroom over the years.

Nhiều tình bạn đã hình thành trong phòng chơi bài trong những năm qua.

he was banned from the cardroom for cheating.

Anh ta bị cấm khỏi phòng chơi bài vì đã gian lận.

the cardroom's atmosphere was electric during the finals.

Không khí trong phòng chơi bài rất sôi động trong trận chung kết.

players often share strategies in the cardroom.

Người chơi thường chia sẻ chiến lược trong phòng chơi bài.

she prefers playing in a quiet cardroom.

Cô ấy thích chơi trong một phòng chơi bài yên tĩnh.

the cardroom offers a variety of games to choose from.

Phòng chơi bài cung cấp nhiều trò chơi khác nhau để lựa chọn.

he won a jackpot in the cardroom last night.

Anh ta đã trúng jackpot tại phòng chơi bài vào đêm qua.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay