| số nhiều | careerisms |
careerism culture
văn hóa chủ nghĩa sự nghiệp
careerism mindset
tư duy chủ nghĩa sự nghiệp
careerism focus
tập trung vào chủ nghĩa sự nghiệp
careerism ethics
đạo đức chủ nghĩa sự nghiệp
careerism practices
thực tiễn chủ nghĩa sự nghiệp
careerism trends
xu hướng chủ nghĩa sự nghiệp
careerism values
giá trị chủ nghĩa sự nghiệp
careerism issues
các vấn đề về chủ nghĩa sự nghiệp
careerism debate
cuộc tranh luận về chủ nghĩa sự nghiệp
careerism challenges
thách thức của chủ nghĩa sự nghiệp
careerism can lead to unhealthy competition among colleagues.
chủ nghĩa sự nghiệp có thể dẫn đến sự cạnh tranh không lành mạnh giữa các đồng nghiệp.
many people criticize careerism for overshadowing teamwork.
nhiều người chỉ trích chủ nghĩa sự nghiệp vì làm lu mờ tinh thần đồng đội.
she believes that careerism has become a major issue in corporate culture.
cô ấy tin rằng chủ nghĩa sự nghiệp đã trở thành một vấn đề lớn trong văn hóa doanh nghiệp.
his careerism often alienates him from his peers.
chủ nghĩa sự nghiệp của anh ấy thường khiến anh ấy xa cách với đồng nghiệp.
careerism can sometimes compromise personal values.
chủ nghĩa sự nghiệp đôi khi có thể làm tổn hại đến các giá trị cá nhân.
she is accused of careerism for prioritizing promotions over ethics.
cô ấy bị cáo buộc là chủ nghĩa sự nghiệp vì ưu tiên thăng chức hơn đạo đức.
careerism often results in a lack of genuine connections.
chủ nghĩa sự nghiệp thường dẫn đến sự thiếu kết nối chân thành.
organizations should be wary of the negative effects of careerism.
các tổ chức nên thận trọng với những tác động tiêu cực của chủ nghĩa sự nghiệp.
his careerism was evident in how he treated his subordinates.
chủ nghĩa sự nghiệp của anh ấy thể hiện rõ ở cách anh ấy đối xử với cấp dưới.
she strives to balance ambition and avoid careerism.
cô ấy nỗ lực cân bằng giữa tham vọng và tránh chủ nghĩa sự nghiệp.
careerism culture
văn hóa chủ nghĩa sự nghiệp
careerism mindset
tư duy chủ nghĩa sự nghiệp
careerism focus
tập trung vào chủ nghĩa sự nghiệp
careerism ethics
đạo đức chủ nghĩa sự nghiệp
careerism practices
thực tiễn chủ nghĩa sự nghiệp
careerism trends
xu hướng chủ nghĩa sự nghiệp
careerism values
giá trị chủ nghĩa sự nghiệp
careerism issues
các vấn đề về chủ nghĩa sự nghiệp
careerism debate
cuộc tranh luận về chủ nghĩa sự nghiệp
careerism challenges
thách thức của chủ nghĩa sự nghiệp
careerism can lead to unhealthy competition among colleagues.
chủ nghĩa sự nghiệp có thể dẫn đến sự cạnh tranh không lành mạnh giữa các đồng nghiệp.
many people criticize careerism for overshadowing teamwork.
nhiều người chỉ trích chủ nghĩa sự nghiệp vì làm lu mờ tinh thần đồng đội.
she believes that careerism has become a major issue in corporate culture.
cô ấy tin rằng chủ nghĩa sự nghiệp đã trở thành một vấn đề lớn trong văn hóa doanh nghiệp.
his careerism often alienates him from his peers.
chủ nghĩa sự nghiệp của anh ấy thường khiến anh ấy xa cách với đồng nghiệp.
careerism can sometimes compromise personal values.
chủ nghĩa sự nghiệp đôi khi có thể làm tổn hại đến các giá trị cá nhân.
she is accused of careerism for prioritizing promotions over ethics.
cô ấy bị cáo buộc là chủ nghĩa sự nghiệp vì ưu tiên thăng chức hơn đạo đức.
careerism often results in a lack of genuine connections.
chủ nghĩa sự nghiệp thường dẫn đến sự thiếu kết nối chân thành.
organizations should be wary of the negative effects of careerism.
các tổ chức nên thận trọng với những tác động tiêu cực của chủ nghĩa sự nghiệp.
his careerism was evident in how he treated his subordinates.
chủ nghĩa sự nghiệp của anh ấy thể hiện rõ ở cách anh ấy đối xử với cấp dưới.
she strives to balance ambition and avoid careerism.
cô ấy nỗ lực cân bằng giữa tham vọng và tránh chủ nghĩa sự nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay