caricas

[Mỹ]/kɑːˈriː.kə/
[Anh]/kar-i-kuh/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại trái cây nhiệt đới có vỏ xanh và thịt vàng, cũng được biết đến với tên gọi là đu đủ.

Cụm từ & Cách kết hợp

carica papaya

carica đu đủ

carica fruit

carica quả

carica tree

cây carica

carica seeds

hạt carica

carica extract

chiết xuất carica

carica benefits

lợi ích của carica

carica leaves

lá carica

carica juice

nước ép carica

carica salad

salad carica

carica smoothie

sinh tố carica

Câu ví dụ

carica is a genus of plants that includes papaya.

carica là một chi thực vật bao gồm cả đu đủ.

the carica plant thrives in tropical climates.

cây carica phát triển mạnh ở vùng khí hậu nhiệt đới.

many people enjoy the sweet fruit of the carica tree.

rất nhiều người thích quả ngọt của cây carica.

carica papaya is often used in traditional medicine.

carica papaya thường được sử dụng trong y học truyền thống.

the leaves of the carica plant can also be used in cooking.

lá của cây carica cũng có thể được sử dụng trong nấu ăn.

carica species are known for their nutritional benefits.

các loài carica nổi tiếng với những lợi ích dinh dưỡng của chúng.

farmers cultivate carica for both fruit and ornamental purposes.

nhà nông trồng carica cho cả trái cây và mục đích trang trí.

the carica tree can grow up to 10 meters tall.

cây carica có thể cao tới 10 mét.

carica is often found in home gardens around the world.

carica thường được tìm thấy trong vườn nhà trên khắp thế giới.

some cultures use carica leaves for wrapping food.

một số nền văn hóa sử dụng lá carica để bọc thức ăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay