cark noise
tiếng ồn của xe
cark sound
tiếng xe
cark engine
động cơ xe
cark alarm
còi xe
cark issue
vấn đề của xe
cark repair
sửa chữa xe
cark service
dịch vụ xe
cark problem
sự cố xe
cark maintenance
bảo trì xe
cark battery
ắc quy xe
she decided to cark about her responsibilities.
Cô ấy quyết định quan tâm đến trách nhiệm của mình.
he often carks about his health.
Anh ấy thường xuyên quan tâm đến sức khỏe của mình.
don't cark too much about the small details.
Đừng quá quan tâm đến những chi tiết nhỏ.
they started to cark over the upcoming exam.
Họ bắt đầu quan tâm đến kỳ thi sắp tới.
she tends to cark when things go wrong.
Cô ấy có xu hướng lo lắng khi mọi thứ không ổn.
it's easy to cark when facing challenges.
Dễ dàng lo lắng khi đối mặt với thử thách.
he doesn't cark about what others think.
Anh ấy không quan tâm người khác nghĩ gì.
they always cark about the future.
Họ luôn quan tâm đến tương lai.
she'll cark less if she learns to relax.
Cô ấy sẽ ít lo lắng hơn nếu học được cách thư giãn.
try not to cark too much about the past.
Cố gắng đừng quá lo lắng về quá khứ.
cark noise
tiếng ồn của xe
cark sound
tiếng xe
cark engine
động cơ xe
cark alarm
còi xe
cark issue
vấn đề của xe
cark repair
sửa chữa xe
cark service
dịch vụ xe
cark problem
sự cố xe
cark maintenance
bảo trì xe
cark battery
ắc quy xe
she decided to cark about her responsibilities.
Cô ấy quyết định quan tâm đến trách nhiệm của mình.
he often carks about his health.
Anh ấy thường xuyên quan tâm đến sức khỏe của mình.
don't cark too much about the small details.
Đừng quá quan tâm đến những chi tiết nhỏ.
they started to cark over the upcoming exam.
Họ bắt đầu quan tâm đến kỳ thi sắp tới.
she tends to cark when things go wrong.
Cô ấy có xu hướng lo lắng khi mọi thứ không ổn.
it's easy to cark when facing challenges.
Dễ dàng lo lắng khi đối mặt với thử thách.
he doesn't cark about what others think.
Anh ấy không quan tâm người khác nghĩ gì.
they always cark about the future.
Họ luôn quan tâm đến tương lai.
she'll cark less if she learns to relax.
Cô ấy sẽ ít lo lắng hơn nếu học được cách thư giãn.
try not to cark too much about the past.
Cố gắng đừng quá lo lắng về quá khứ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay