cark

[Mỹ]/kɑːrk/
[Anh]/kɑːrk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. lo lắng, làm phiền
vt. gây lo lắng hoặc phiền phức
vi. lo lắng, bị phiền
n. lo lắng, phiền phức, lo âu
Word Forms
ngôi thứ ba số ítcarks
số nhiềucarks
hiện tại phân từcarking
thì quá khứcarked
quá khứ phân từcarked

Cụm từ & Cách kết hợp

cark noise

tiếng ồn của xe

cark sound

tiếng xe

cark engine

động cơ xe

cark alarm

còi xe

cark issue

vấn đề của xe

cark repair

sửa chữa xe

cark service

dịch vụ xe

cark problem

sự cố xe

cark maintenance

bảo trì xe

cark battery

ắc quy xe

Câu ví dụ

she decided to cark about her responsibilities.

Cô ấy quyết định quan tâm đến trách nhiệm của mình.

he often carks about his health.

Anh ấy thường xuyên quan tâm đến sức khỏe của mình.

don't cark too much about the small details.

Đừng quá quan tâm đến những chi tiết nhỏ.

they started to cark over the upcoming exam.

Họ bắt đầu quan tâm đến kỳ thi sắp tới.

she tends to cark when things go wrong.

Cô ấy có xu hướng lo lắng khi mọi thứ không ổn.

it's easy to cark when facing challenges.

Dễ dàng lo lắng khi đối mặt với thử thách.

he doesn't cark about what others think.

Anh ấy không quan tâm người khác nghĩ gì.

they always cark about the future.

Họ luôn quan tâm đến tương lai.

she'll cark less if she learns to relax.

Cô ấy sẽ ít lo lắng hơn nếu học được cách thư giãn.

try not to cark too much about the past.

Cố gắng đừng quá lo lắng về quá khứ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay