carom shot
phá bi-a
carom billiards
bi-a phá
carom board
bàn bi-a phá
carom angle
góc phá
carom ball
bi-a phá
carom game
trò chơi bi-a phá
carom play
chơi bi-a phá
carom technique
kỹ thuật phá bi-a
carom rules
luật chơi bi-a phá
carom practice
luyện tập bi-a phá
he managed to carom the ball off the wall and into the pocket.
anh ấy đã xoay bóng trúng tường và đưa bóng vào túi.
the player skillfully caromed the cue ball to make the perfect shot.
người chơi đã xoay bóng một cách khéo léo để tạo ra cú đánh hoàn hảo.
in billiards, it's important to learn how to carom properly.
trong bi-a, điều quan trọng là phải học cách xoay bóng đúng cách.
she watched as the puck caromed off the boards during the game.
cô ấy nhìn thấy khi puck xoay trúng ván trong trận đấu.
the carom shot was a crucial move in the final round.
cú xoay bóng là một nước đi quan trọng trong vòng chung kết.
he practiced his carom technique for hours before the tournament.
anh ấy đã luyện tập kỹ thuật xoay bóng trong nhiều giờ trước giải đấu.
the ball caromed wildly before settling into the corner pocket.
quả bóng xoay điên cuồng trước khi rơi vào túi góc.
she used a carom shot to get out of a tricky situation.
cô ấy đã sử dụng một cú xoay bóng để thoát khỏi tình huống khó khăn.
the strategy involved using the carom to distract the opponent.
chiến lược bao gồm việc sử dụng cú xoay bóng để đánh lạc hướng đối thủ.
he explained how to execute a carom in the simplest way.
anh ấy giải thích cách thực hiện một cú xoay bóng một cách đơn giản nhất.
carom shot
phá bi-a
carom billiards
bi-a phá
carom board
bàn bi-a phá
carom angle
góc phá
carom ball
bi-a phá
carom game
trò chơi bi-a phá
carom play
chơi bi-a phá
carom technique
kỹ thuật phá bi-a
carom rules
luật chơi bi-a phá
carom practice
luyện tập bi-a phá
he managed to carom the ball off the wall and into the pocket.
anh ấy đã xoay bóng trúng tường và đưa bóng vào túi.
the player skillfully caromed the cue ball to make the perfect shot.
người chơi đã xoay bóng một cách khéo léo để tạo ra cú đánh hoàn hảo.
in billiards, it's important to learn how to carom properly.
trong bi-a, điều quan trọng là phải học cách xoay bóng đúng cách.
she watched as the puck caromed off the boards during the game.
cô ấy nhìn thấy khi puck xoay trúng ván trong trận đấu.
the carom shot was a crucial move in the final round.
cú xoay bóng là một nước đi quan trọng trong vòng chung kết.
he practiced his carom technique for hours before the tournament.
anh ấy đã luyện tập kỹ thuật xoay bóng trong nhiều giờ trước giải đấu.
the ball caromed wildly before settling into the corner pocket.
quả bóng xoay điên cuồng trước khi rơi vào túi góc.
she used a carom shot to get out of a tricky situation.
cô ấy đã sử dụng một cú xoay bóng để thoát khỏi tình huống khó khăn.
the strategy involved using the carom to distract the opponent.
chiến lược bao gồm việc sử dụng cú xoay bóng để đánh lạc hướng đối thủ.
he explained how to execute a carom in the simplest way.
anh ấy giải thích cách thực hiện một cú xoay bóng một cách đơn giản nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay