big carps
các chép lớn
golden carps
các chép vàng
freshwater carps
các chép nước ngọt
fishing carps
các chép câu
colorful carps
các chép sặc sỡ
large carps
các chép lớn
breeding carps
các chép sinh sản
tasty carps
các chép ngon
common carps
các chép thông thường
decorative carps
các chép trang trí
carps are often kept in ornamental ponds.
các loại cá chép thường được nuôi trong ao cảnh.
many people enjoy fishing for carps in the lake.
nhiều người thích câu cá chép trong hồ.
carps are known for their vibrant colors and patterns.
cá chép nổi tiếng với màu sắc và hoa văn rực rỡ.
in some cultures, carps symbolize good luck.
trong một số nền văn hóa, cá chép tượng trưng cho may mắn.
feeding carps can be a relaxing activity.
cho cá chép ăn có thể là một hoạt động thư giãn.
carps can grow to impressive sizes in the right conditions.
cá chép có thể lớn lên đến kích thước đáng kinh ngạc trong điều kiện thích hợp.
people often take photos of colorful carps in the water.
mọi người thường chụp ảnh những chú cá chép đầy màu sắc trong nước.
carps are often featured in traditional asian art.
cá chép thường xuất hiện trong nghệ thuật châu Á truyền thống.
many aquarists appreciate the beauty of carps.
nhiều người chơi cá cảnh đánh giá cao vẻ đẹp của cá chép.
carps are a popular choice for backyard ponds.
cá chép là lựa chọn phổ biến cho ao sau nhà.
big carps
các chép lớn
golden carps
các chép vàng
freshwater carps
các chép nước ngọt
fishing carps
các chép câu
colorful carps
các chép sặc sỡ
large carps
các chép lớn
breeding carps
các chép sinh sản
tasty carps
các chép ngon
common carps
các chép thông thường
decorative carps
các chép trang trí
carps are often kept in ornamental ponds.
các loại cá chép thường được nuôi trong ao cảnh.
many people enjoy fishing for carps in the lake.
nhiều người thích câu cá chép trong hồ.
carps are known for their vibrant colors and patterns.
cá chép nổi tiếng với màu sắc và hoa văn rực rỡ.
in some cultures, carps symbolize good luck.
trong một số nền văn hóa, cá chép tượng trưng cho may mắn.
feeding carps can be a relaxing activity.
cho cá chép ăn có thể là một hoạt động thư giãn.
carps can grow to impressive sizes in the right conditions.
cá chép có thể lớn lên đến kích thước đáng kinh ngạc trong điều kiện thích hợp.
people often take photos of colorful carps in the water.
mọi người thường chụp ảnh những chú cá chép đầy màu sắc trong nước.
carps are often featured in traditional asian art.
cá chép thường xuất hiện trong nghệ thuật châu Á truyền thống.
many aquarists appreciate the beauty of carps.
nhiều người chơi cá cảnh đánh giá cao vẻ đẹp của cá chép.
carps are a popular choice for backyard ponds.
cá chép là lựa chọn phổ biến cho ao sau nhà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay