casquet

[Mỹ]/ˈkæs.kɪt/
[Anh]/ˈkæskit/

Dịch

n.Một chiếc mũ bảo hiểm nhẹ mà không có kính chắn mặt.
Word Forms
số nhiềucasquets

Cụm từ & Cách kết hợp

casquet hat

mũ casquet

casquet style

phong cách casquet

casquet design

thiết kế casquet

casquet fashion

thời trang casquet

casquet collection

bộ sưu tập casquet

casquet trend

xu hướng casquet

casquet brand

thương hiệu casquet

casquet store

cửa hàng casquet

casquet accessory

phụ kiện casquet

casquet outfit

trang phục casquet

Câu ví dụ

he wore a stylish casquet to the party.

anh ấy đã đội một chiếc mũ casquet phong cách đến bữa tiệc.

the casquet kept him warm during the winter.

chiếc mũ casquet đã giữ ấm cho anh ấy trong suốt mùa đông.

she chose a colorful casquet for her outdoor trip.

cô ấy đã chọn một chiếc mũ casquet nhiều màu cho chuyến đi ngoài trời của mình.

he adjusted his casquet before taking the photo.

anh ấy đã điều chỉnh chiếc mũ casquet của mình trước khi chụp ảnh.

the casquet matched her outfit perfectly.

chiếc mũ casquet của cô ấy phối hợp hoàn hảo với trang phục của cô ấy.

they sell various styles of casquets at the store.

họ bán nhiều kiểu mũ casquet khác nhau tại cửa hàng.

he prefers wearing a casquet instead of a baseball cap.

anh ấy thích đội mũ casquet hơn là mũ lưỡi trai.

the casquet was a gift from his grandmother.

chiếc mũ casquet là một món quà từ bà của anh ấy.

she always wears a casquet when it rains.

cô ấy luôn đội mũ casquet khi trời mưa.

he likes to collect different types of casquets.

anh ấy thích sưu tầm nhiều loại mũ casquet khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay