energy catabolisms
sự chuyển hóa năng lượng
cellular catabolisms
sự chuyển hóa tế bào
protein catabolisms
sự chuyển hóa protein
fat catabolisms
sự chuyển hóa chất béo
metabolic catabolisms
sự chuyển hóa trao đổi chất
carbohydrate catabolisms
sự chuyển hóa carbohydrate
liver catabolisms
sự chuyển hóa gan
aerobic catabolisms
sự chuyển hóa hiếu khí
anaerobic catabolisms
sự chuyển hóa kỵ khí
biochemical catabolisms
sự chuyển hóa sinh hóa
the body regulates various catabolisms to maintain energy levels.
cơ thể điều chỉnh nhiều quá trình phân hủy để duy trì mức năng lượng.
different diets can influence the rate of catabolisms in the body.
các chế độ ăn uống khác nhau có thể ảnh hưởng đến tốc độ phân hủy trong cơ thể.
exercise can enhance catabolisms, leading to better weight management.
tập thể dục có thể tăng cường phân hủy, dẫn đến quản lý cân nặng tốt hơn.
researchers study catabolisms to understand metabolic disorders.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu phân hủy để hiểu rõ hơn về các rối loạn chuyển hóa.
high-intensity workouts can boost your catabolisms significantly.
các bài tập cường độ cao có thể tăng đáng kể quá trình phân hủy của bạn.
catabolisms play a crucial role in breaking down nutrients.
phân hủy đóng vai trò quan trọng trong việc phân hủy chất dinh dưỡng.
understanding catabolisms helps in developing effective weight loss strategies.
hiểu biết về phân hủy giúp phát triển các chiến lược giảm cân hiệu quả.
stress can negatively affect catabolisms in the human body.
căng thẳng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến phân hủy trong cơ thể người.
some medications can alter normal catabolisms in patients.
một số loại thuốc có thể làm thay đổi quá trình phân hủy bình thường ở bệnh nhân.
monitoring catabolisms is essential for athletes during training.
việc theo dõi phân hủy là điều cần thiết đối với các vận động viên trong quá trình tập luyện.
energy catabolisms
sự chuyển hóa năng lượng
cellular catabolisms
sự chuyển hóa tế bào
protein catabolisms
sự chuyển hóa protein
fat catabolisms
sự chuyển hóa chất béo
metabolic catabolisms
sự chuyển hóa trao đổi chất
carbohydrate catabolisms
sự chuyển hóa carbohydrate
liver catabolisms
sự chuyển hóa gan
aerobic catabolisms
sự chuyển hóa hiếu khí
anaerobic catabolisms
sự chuyển hóa kỵ khí
biochemical catabolisms
sự chuyển hóa sinh hóa
the body regulates various catabolisms to maintain energy levels.
cơ thể điều chỉnh nhiều quá trình phân hủy để duy trì mức năng lượng.
different diets can influence the rate of catabolisms in the body.
các chế độ ăn uống khác nhau có thể ảnh hưởng đến tốc độ phân hủy trong cơ thể.
exercise can enhance catabolisms, leading to better weight management.
tập thể dục có thể tăng cường phân hủy, dẫn đến quản lý cân nặng tốt hơn.
researchers study catabolisms to understand metabolic disorders.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu phân hủy để hiểu rõ hơn về các rối loạn chuyển hóa.
high-intensity workouts can boost your catabolisms significantly.
các bài tập cường độ cao có thể tăng đáng kể quá trình phân hủy của bạn.
catabolisms play a crucial role in breaking down nutrients.
phân hủy đóng vai trò quan trọng trong việc phân hủy chất dinh dưỡng.
understanding catabolisms helps in developing effective weight loss strategies.
hiểu biết về phân hủy giúp phát triển các chiến lược giảm cân hiệu quả.
stress can negatively affect catabolisms in the human body.
căng thẳng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến phân hủy trong cơ thể người.
some medications can alter normal catabolisms in patients.
một số loại thuốc có thể làm thay đổi quá trình phân hủy bình thường ở bệnh nhân.
monitoring catabolisms is essential for athletes during training.
việc theo dõi phân hủy là điều cần thiết đối với các vận động viên trong quá trình tập luyện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay