catapulted forward
phóng lao về phía trước
catapulted into fame
phóng lao vào sự nổi tiếng
catapulted to success
phóng lao đến thành công
catapulted across space
phóng lao qua không gian
catapulted into action
phóng lao vào hành động
catapulted into chaos
phóng lao vào sự hỗn loạn
catapulted past obstacles
phóng lao vượt qua những trở ngại
catapulted into history
phóng lao vào lịch sử
catapulted to fame
phóng lao vào sự nổi tiếng
catapulted beyond limits
phóng lao vượt qua giới hạn
the new marketing strategy catapulted sales to unprecedented levels.
chiến lược marketing mới đã đưa doanh số lên mức chưa từng có.
her innovative ideas catapulted the company into the spotlight.
những ý tưởng sáng tạo của cô ấy đã đưa công ty vào tầm chú ý.
the athlete was catapulted to fame after winning the championship.
vận động viên đã nổi tiếng sau khi giành chức vô địch.
technological advancements have catapulted us into a new era.
những tiến bộ công nghệ đã đưa chúng ta vào một kỷ nguyên mới.
the documentary catapulted awareness about climate change.
phim tài liệu đã nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.
his performance catapulted him into the ranks of top actors.
phần trình diễn của anh ấy đã đưa anh ấy vào hàng ngũ những diễn viên hàng đầu.
the viral video catapulted the singer's career.
video lan truyền đã thúc đẩy sự nghiệp của ca sĩ.
the new app catapulted the startup to success overnight.
ứng dụng mới đã đưa startup đến với thành công trong một đêm.
her breakthrough role catapulted her to international stardom.
vai diễn đột phá của cô ấy đã đưa cô ấy trở thành ngôi sao quốc tế.
the discovery catapulted the scientist into the global research community.
phát hiện đã đưa nhà khoa học vào cộng đồng nghiên cứu toàn cầu.
catapulted forward
phóng lao về phía trước
catapulted into fame
phóng lao vào sự nổi tiếng
catapulted to success
phóng lao đến thành công
catapulted across space
phóng lao qua không gian
catapulted into action
phóng lao vào hành động
catapulted into chaos
phóng lao vào sự hỗn loạn
catapulted past obstacles
phóng lao vượt qua những trở ngại
catapulted into history
phóng lao vào lịch sử
catapulted to fame
phóng lao vào sự nổi tiếng
catapulted beyond limits
phóng lao vượt qua giới hạn
the new marketing strategy catapulted sales to unprecedented levels.
chiến lược marketing mới đã đưa doanh số lên mức chưa từng có.
her innovative ideas catapulted the company into the spotlight.
những ý tưởng sáng tạo của cô ấy đã đưa công ty vào tầm chú ý.
the athlete was catapulted to fame after winning the championship.
vận động viên đã nổi tiếng sau khi giành chức vô địch.
technological advancements have catapulted us into a new era.
những tiến bộ công nghệ đã đưa chúng ta vào một kỷ nguyên mới.
the documentary catapulted awareness about climate change.
phim tài liệu đã nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.
his performance catapulted him into the ranks of top actors.
phần trình diễn của anh ấy đã đưa anh ấy vào hàng ngũ những diễn viên hàng đầu.
the viral video catapulted the singer's career.
video lan truyền đã thúc đẩy sự nghiệp của ca sĩ.
the new app catapulted the startup to success overnight.
ứng dụng mới đã đưa startup đến với thành công trong một đêm.
her breakthrough role catapulted her to international stardom.
vai diễn đột phá của cô ấy đã đưa cô ấy trở thành ngôi sao quốc tế.
the discovery catapulted the scientist into the global research community.
phát hiện đã đưa nhà khoa học vào cộng đồng nghiên cứu toàn cầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay