catapults launch
pháo kích
catapults used
sử dụng pháo kích
catapults attack
tấn công bằng pháo kích
catapults fired
pháo kích đã bắn
catapults deployed
triển khai pháo kích
catapults aim
nhắm pháo kích
catapults built
xây dựng pháo kích
catapults design
thiết kế pháo kích
catapults mechanics
cơ chế pháo kích
catapults history
lịch sử pháo kích
the soldiers used catapults during the siege.
Các binh lính đã sử dụng máy phóng trong cuộc bao vây.
catapults can launch projectiles over long distances.
Máy phóng có thể phóng đạn ra xa trong một khoảng thời gian dài.
in ancient times, catapults were essential for warfare.
Trong thời cổ đại, máy phóng rất quan trọng cho chiến tranh.
they built wooden catapults for the upcoming battle.
Họ đã xây dựng các máy phóng bằng gỗ cho trận chiến sắp tới.
catapults were often used to breach castle walls.
Máy phóng thường được sử dụng để phá vỡ các bức tường thành.
the design of catapults has evolved over the centuries.
Thiết kế của máy phóng đã phát triển qua nhiều thế kỷ.
he demonstrated how catapults work in his presentation.
Anh ấy đã trình bày cách máy phóng hoạt động trong bài thuyết trình của mình.
catapults require careful calculations for accurate aiming.
Máy phóng đòi hỏi các tính toán cẩn thận để ngắm bắn chính xác.
they launched pumpkins using catapults for fun.
Họ đã phóng bí ngô bằng máy phóng cho vui.
catapults played a significant role in medieval warfare.
Máy phóng đóng một vai trò quan trọng trong chiến tranh thời trung cổ.
catapults launch
pháo kích
catapults used
sử dụng pháo kích
catapults attack
tấn công bằng pháo kích
catapults fired
pháo kích đã bắn
catapults deployed
triển khai pháo kích
catapults aim
nhắm pháo kích
catapults built
xây dựng pháo kích
catapults design
thiết kế pháo kích
catapults mechanics
cơ chế pháo kích
catapults history
lịch sử pháo kích
the soldiers used catapults during the siege.
Các binh lính đã sử dụng máy phóng trong cuộc bao vây.
catapults can launch projectiles over long distances.
Máy phóng có thể phóng đạn ra xa trong một khoảng thời gian dài.
in ancient times, catapults were essential for warfare.
Trong thời cổ đại, máy phóng rất quan trọng cho chiến tranh.
they built wooden catapults for the upcoming battle.
Họ đã xây dựng các máy phóng bằng gỗ cho trận chiến sắp tới.
catapults were often used to breach castle walls.
Máy phóng thường được sử dụng để phá vỡ các bức tường thành.
the design of catapults has evolved over the centuries.
Thiết kế của máy phóng đã phát triển qua nhiều thế kỷ.
he demonstrated how catapults work in his presentation.
Anh ấy đã trình bày cách máy phóng hoạt động trong bài thuyết trình của mình.
catapults require careful calculations for accurate aiming.
Máy phóng đòi hỏi các tính toán cẩn thận để ngắm bắn chính xác.
they launched pumpkins using catapults for fun.
Họ đã phóng bí ngô bằng máy phóng cho vui.
catapults played a significant role in medieval warfare.
Máy phóng đóng một vai trò quan trọng trong chiến tranh thời trung cổ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay