catapults

[Mỹ]/kætəpʌlts/
[Anh]/kat-ə-pults/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thiết bị để phóng đạn, thường là một vũ khí bao vây bao gồm một khung với cơ chế lò xo hoặc dây và một túi để giữ đạn.

Cụm từ & Cách kết hợp

catapults launch

pháo kích

catapults used

sử dụng pháo kích

catapults attack

tấn công bằng pháo kích

catapults fired

pháo kích đã bắn

catapults deployed

triển khai pháo kích

catapults aim

nhắm pháo kích

catapults built

xây dựng pháo kích

catapults design

thiết kế pháo kích

catapults mechanics

cơ chế pháo kích

catapults history

lịch sử pháo kích

Câu ví dụ

the soldiers used catapults during the siege.

Các binh lính đã sử dụng máy phóng trong cuộc bao vây.

catapults can launch projectiles over long distances.

Máy phóng có thể phóng đạn ra xa trong một khoảng thời gian dài.

in ancient times, catapults were essential for warfare.

Trong thời cổ đại, máy phóng rất quan trọng cho chiến tranh.

they built wooden catapults for the upcoming battle.

Họ đã xây dựng các máy phóng bằng gỗ cho trận chiến sắp tới.

catapults were often used to breach castle walls.

Máy phóng thường được sử dụng để phá vỡ các bức tường thành.

the design of catapults has evolved over the centuries.

Thiết kế của máy phóng đã phát triển qua nhiều thế kỷ.

he demonstrated how catapults work in his presentation.

Anh ấy đã trình bày cách máy phóng hoạt động trong bài thuyết trình của mình.

catapults require careful calculations for accurate aiming.

Máy phóng đòi hỏi các tính toán cẩn thận để ngắm bắn chính xác.

they launched pumpkins using catapults for fun.

Họ đã phóng bí ngô bằng máy phóng cho vui.

catapults played a significant role in medieval warfare.

Máy phóng đóng một vai trò quan trọng trong chiến tranh thời trung cổ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay