| số nhiều | catawbas |
catawba river
sông Catawba
catawba grape
bạch đàn Catawba
catawba college
Đại học Catawba
catawba valley
thung lũng Catawba
catawba nation
quốc gia Catawba
catawba indians
người Catawba
catawba lake
hồ Catawba
catawba soil
đất Catawba
catawba wine
rượu vang Catawba
catawba trees
cây Catawba
the catawba grape is known for its sweet flavor.
giống nho Catawba nổi tiếng với hương vị ngọt ngào.
catawba lake is a popular spot for fishing.
hồ Catawba là một điểm đến phổ biến để câu cá.
many wineries produce catawba wine.
nhiều nhà máy rượu vang sản xuất rượu vang Catawba.
we visited the catawba region during our vacation.
chúng tôi đã đến thăm khu vực Catawba trong kỳ nghỉ của chúng tôi.
the catawba tree is known for its beautiful flowers.
cây Catawba nổi tiếng với những bông hoa tuyệt đẹp.
catawba college has a rich history.
cao đẳng Catawba có lịch sử lâu đời.
i've heard that catawba jelly is delicious.
tôi đã nghe nói rằng mứt Catawba rất ngon.
the catawba region is famous for its outdoor activities.
khu vực Catawba nổi tiếng với các hoạt động ngoài trời.
she enjoys hiking in the catawba mountains.
cô ấy thích đi bộ đường dài trong dãy núi Catawba.
catawba is a great place for a weekend getaway.
Catawba là một nơi tuyệt vời để đi nghỉ dưỡng cuối tuần.
catawba river
sông Catawba
catawba grape
bạch đàn Catawba
catawba college
Đại học Catawba
catawba valley
thung lũng Catawba
catawba nation
quốc gia Catawba
catawba indians
người Catawba
catawba lake
hồ Catawba
catawba soil
đất Catawba
catawba wine
rượu vang Catawba
catawba trees
cây Catawba
the catawba grape is known for its sweet flavor.
giống nho Catawba nổi tiếng với hương vị ngọt ngào.
catawba lake is a popular spot for fishing.
hồ Catawba là một điểm đến phổ biến để câu cá.
many wineries produce catawba wine.
nhiều nhà máy rượu vang sản xuất rượu vang Catawba.
we visited the catawba region during our vacation.
chúng tôi đã đến thăm khu vực Catawba trong kỳ nghỉ của chúng tôi.
the catawba tree is known for its beautiful flowers.
cây Catawba nổi tiếng với những bông hoa tuyệt đẹp.
catawba college has a rich history.
cao đẳng Catawba có lịch sử lâu đời.
i've heard that catawba jelly is delicious.
tôi đã nghe nói rằng mứt Catawba rất ngon.
the catawba region is famous for its outdoor activities.
khu vực Catawba nổi tiếng với các hoạt động ngoài trời.
she enjoys hiking in the catawba mountains.
cô ấy thích đi bộ đường dài trong dãy núi Catawba.
catawba is a great place for a weekend getaway.
Catawba là một nơi tuyệt vời để đi nghỉ dưỡng cuối tuần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay