catch-all category
Loại trừ tất cả
catch-all term
Từ ngữ loại trừ tất cả
catch-all clause
Điều khoản loại trừ tất cả
catch-all phrase
Thành ngữ loại trừ tất cả
catch-all solution
Giải pháp loại trừ tất cả
catch-all approach
Phương pháp loại trừ tất cả
catch-all provision
Điều khoản loại trừ tất cả
catch-all option
Lựa chọn loại trừ tất cả
catch-all label
Chỉ định loại trừ tất cả
the "everything bagel" is a catch-all for various toppings.
Bánh mì bagel "everything" là một thuật ngữ chung cho nhiều loại topping khác nhau.
this clause serves as a catch-all for unforeseen circumstances.
Điều khoản này đóng vai trò như một thuật ngữ chung cho các tình huống bất ngờ.
the museum's collection is a catch-all of historical artifacts.
Bộ sưu tập của bảo tàng là một thuật ngữ chung cho các hiện vật lịch sử.
the term "lifestyle" is often a catch-all for consumer choices.
Thuật ngữ "lối sống" thường là một thuật ngữ chung cho các lựa chọn của người tiêu dùng.
the report included a catch-all section for miscellaneous data.
Báo cáo bao gồm một phần là thuật ngữ chung cho dữ liệu linh tinh.
the phrase "and others" is a catch-all to avoid listing everything.
Cụm từ "và những người khác" là một thuật ngữ chung để tránh liệt kê tất cả mọi thứ.
the new policy is a catch-all to address multiple issues.
Chính sách mới là một thuật ngữ chung để giải quyết nhiều vấn đề.
the "plus" menu option is a catch-all for additional items.
Tùy chọn "plus" trong menu là một thuật ngữ chung cho các mục bổ sung.
the term "other duties as assigned" is a catch-all for flexibility.
Thuật ngữ "các nhiệm vụ khác được chỉ định" là một thuật ngữ chung cho tính linh hoạt.
the event was a catch-all for celebrating the company's success.
Sự kiện này là một thuật ngữ chung để kỷ niệm thành công của công ty.
the "various" category is a catch-all for items not fitting elsewhere.
Danh mục "đa dạng" là một thuật ngữ chung cho các mặt hàng không phù hợp ở đâu khác.
catch-all category
Loại trừ tất cả
catch-all term
Từ ngữ loại trừ tất cả
catch-all clause
Điều khoản loại trừ tất cả
catch-all phrase
Thành ngữ loại trừ tất cả
catch-all solution
Giải pháp loại trừ tất cả
catch-all approach
Phương pháp loại trừ tất cả
catch-all provision
Điều khoản loại trừ tất cả
catch-all option
Lựa chọn loại trừ tất cả
catch-all label
Chỉ định loại trừ tất cả
the "everything bagel" is a catch-all for various toppings.
Bánh mì bagel "everything" là một thuật ngữ chung cho nhiều loại topping khác nhau.
this clause serves as a catch-all for unforeseen circumstances.
Điều khoản này đóng vai trò như một thuật ngữ chung cho các tình huống bất ngờ.
the museum's collection is a catch-all of historical artifacts.
Bộ sưu tập của bảo tàng là một thuật ngữ chung cho các hiện vật lịch sử.
the term "lifestyle" is often a catch-all for consumer choices.
Thuật ngữ "lối sống" thường là một thuật ngữ chung cho các lựa chọn của người tiêu dùng.
the report included a catch-all section for miscellaneous data.
Báo cáo bao gồm một phần là thuật ngữ chung cho dữ liệu linh tinh.
the phrase "and others" is a catch-all to avoid listing everything.
Cụm từ "và những người khác" là một thuật ngữ chung để tránh liệt kê tất cả mọi thứ.
the new policy is a catch-all to address multiple issues.
Chính sách mới là một thuật ngữ chung để giải quyết nhiều vấn đề.
the "plus" menu option is a catch-all for additional items.
Tùy chọn "plus" trong menu là một thuật ngữ chung cho các mục bổ sung.
the term "other duties as assigned" is a catch-all for flexibility.
Thuật ngữ "các nhiệm vụ khác được chỉ định" là một thuật ngữ chung cho tính linh hoạt.
the event was a catch-all for celebrating the company's success.
Sự kiện này là một thuật ngữ chung để kỷ niệm thành công của công ty.
the "various" category is a catch-all for items not fitting elsewhere.
Danh mục "đa dạng" là một thuật ngữ chung cho các mặt hàng không phù hợp ở đâu khác.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now