catchall category
danh mục thu gom
catchall term
thuật ngữ thu gom
catchall solution
giải pháp thu gom
catchall phrase
cụm từ thu gom
catchall approach
phương pháp thu gom
catchall email
email thu gom
catchall policy
chính sách thu gom
catchall function
chức năng thu gom
catchall clause
điều khoản thu gom
catchall item
mục thu gom
the term 'catchall' refers to a category that includes many different items.
thuật ngữ 'catchall' đề cập đến một danh mục bao gồm nhiều mục khác nhau.
in the meeting, we used a catchall approach to address various topics.
trong cuộc họp, chúng tôi đã sử dụng phương pháp tiếp cận 'catchall' để giải quyết nhiều chủ đề khác nhau.
the box served as a catchall for all the miscellaneous items in the house.
chiếc hộp đóng vai trò là 'catchall' cho tất cả các vật dụng lặt vặt trong nhà.
her catchall response didn't really answer the specific questions.
phản hồi 'catchall' của cô ấy thực sự không trả lời các câu hỏi cụ thể.
we need a catchall policy to cover unexpected situations.
chúng tôi cần một chính sách 'catchall' để bao gồm các tình huống bất ngờ.
the website has a catchall section for user feedback.
trang web có một phần 'catchall' để thu thập phản hồi của người dùng.
his catchall statement left everyone confused about his intentions.
phát biểu 'catchall' của anh ấy khiến mọi người bối rối về ý định của anh ấy.
she created a catchall file to store all her important documents.
cô ấy đã tạo một tệp 'catchall' để lưu trữ tất cả các tài liệu quan trọng của mình.
the project was a catchall for various community initiatives.
dự án là một 'catchall' cho nhiều sáng kiến cộng đồng khác nhau.
his catchall explanation failed to clarify the complex issue.
lời giải thích 'catchall' của anh ấy đã không thể làm rõ vấn đề phức tạp.
catchall category
danh mục thu gom
catchall term
thuật ngữ thu gom
catchall solution
giải pháp thu gom
catchall phrase
cụm từ thu gom
catchall approach
phương pháp thu gom
catchall email
email thu gom
catchall policy
chính sách thu gom
catchall function
chức năng thu gom
catchall clause
điều khoản thu gom
catchall item
mục thu gom
the term 'catchall' refers to a category that includes many different items.
thuật ngữ 'catchall' đề cập đến một danh mục bao gồm nhiều mục khác nhau.
in the meeting, we used a catchall approach to address various topics.
trong cuộc họp, chúng tôi đã sử dụng phương pháp tiếp cận 'catchall' để giải quyết nhiều chủ đề khác nhau.
the box served as a catchall for all the miscellaneous items in the house.
chiếc hộp đóng vai trò là 'catchall' cho tất cả các vật dụng lặt vặt trong nhà.
her catchall response didn't really answer the specific questions.
phản hồi 'catchall' của cô ấy thực sự không trả lời các câu hỏi cụ thể.
we need a catchall policy to cover unexpected situations.
chúng tôi cần một chính sách 'catchall' để bao gồm các tình huống bất ngờ.
the website has a catchall section for user feedback.
trang web có một phần 'catchall' để thu thập phản hồi của người dùng.
his catchall statement left everyone confused about his intentions.
phát biểu 'catchall' của anh ấy khiến mọi người bối rối về ý định của anh ấy.
she created a catchall file to store all her important documents.
cô ấy đã tạo một tệp 'catchall' để lưu trữ tất cả các tài liệu quan trọng của mình.
the project was a catchall for various community initiatives.
dự án là một 'catchall' cho nhiều sáng kiến cộng đồng khác nhau.
his catchall explanation failed to clarify the complex issue.
lời giải thích 'catchall' của anh ấy đã không thể làm rõ vấn đề phức tạp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay