catchalls

[US]/ˈkætʃɔːl/
[UK]/ˈkætcɑːl/
Frequency: Very High

Translation

n. Một cái chứa hoặc nơi chứa các vật dụng khác nhau; một thiết bị chặn hoặc thu thập các vật, chẳng hạn như dòng nước hoặc mảnh vụn.; Một thứ bao gồm nhiều loại vật khác nhau, chẳng hạn như một luật hoặc cụm từ; một cái chứa cho các vật dụng khác nhau.
adj. Bao quát tất cả; bao gồm một loạt các vật khác nhau.

Phrases & Collocations

catchall category

danh mục thu gom

catchall term

thuật ngữ thu gom

catchall solution

giải pháp thu gom

catchall phrase

cụm từ thu gom

catchall approach

phương pháp thu gom

catchall email

email thu gom

catchall policy

chính sách thu gom

catchall function

chức năng thu gom

catchall clause

điều khoản thu gom

catchall item

mục thu gom

Example Sentences

the term 'catchall' refers to a category that includes many different items.

thuật ngữ 'catchall' đề cập đến một danh mục bao gồm nhiều mục khác nhau.

in the meeting, we used a catchall approach to address various topics.

trong cuộc họp, chúng tôi đã sử dụng phương pháp tiếp cận 'catchall' để giải quyết nhiều chủ đề khác nhau.

the box served as a catchall for all the miscellaneous items in the house.

chiếc hộp đóng vai trò là 'catchall' cho tất cả các vật dụng lặt vặt trong nhà.

her catchall response didn't really answer the specific questions.

phản hồi 'catchall' của cô ấy thực sự không trả lời các câu hỏi cụ thể.

we need a catchall policy to cover unexpected situations.

chúng tôi cần một chính sách 'catchall' để bao gồm các tình huống bất ngờ.

the website has a catchall section for user feedback.

trang web có một phần 'catchall' để thu thập phản hồi của người dùng.

his catchall statement left everyone confused about his intentions.

phát biểu 'catchall' của anh ấy khiến mọi người bối rối về ý định của anh ấy.

she created a catchall file to store all her important documents.

cô ấy đã tạo một tệp 'catchall' để lưu trữ tất cả các tài liệu quan trọng của mình.

the project was a catchall for various community initiatives.

dự án là một 'catchall' cho nhiều sáng kiến ​​cộng đồng khác nhau.

his catchall explanation failed to clarify the complex issue.

lời giải thích 'catchall' của anh ấy đã không thể làm rõ vấn đề phức tạp.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now