categorisers

[Mỹ]/ˈkætəɡəraɪzəz/
[Anh]/ˈkætəɡəraɪzərz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của categoriser; người hoặc vật phân loại hoặc phân nhóm những người hoặc vật khác vào các nhóm hoặc danh mục.

Câu ví dụ

there are many different types of renewable energy sources available today.

Có rất nhiều loại nguồn năng lượng tái tạo khác nhau được sử dụng ngày nay.

scientists have discovered several new species of deep-sea creatures.

Các nhà khoa học đã phát hiện ra nhiều loài sinh vật mới ở vùng biển sâu.

the museum features various forms of artistic expression from around the world.

Bảo tàng trưng bày nhiều hình thức biểu đạt nghệ thuật từ khắp nơi trên thế giới.

we need to consider different categories of information for this project.

Chúng ta cần xem xét các loại thông tin khác nhau cho dự án này.

she collects rare sorts of vintage stamps from the 19th century.

Cô ấy sưu tập các loại tem cổ điển hiếm từ thế kỷ 19.

the company offers multiple varieties of organic products for consumers.

Công ty cung cấp nhiều loại sản phẩm hữu cơ khác nhau cho người tiêu dùng.

linguists study different kinds of language acquisition in children.

Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các loại tiếp thu ngôn ngữ khác nhau ở trẻ em.

the library contains numerous classifications of books on science and technology.

Thư viện chứa nhiều phân loại sách về khoa học và công nghệ.

chefs prepare dishes using various types of herbs and spices.

Các đầu bếp chuẩn bị các món ăn bằng cách sử dụng nhiều loại thảo mộc và gia vị khác nhau.

biologists have identified multiple species of endangered animals in the region.

Các nhà sinh vật học đã xác định được nhiều loài động vật quý hiếm trong khu vực.

the gallery showcases different forms of contemporary art and sculpture.

Phòng trưng bày giới thiệu nhiều hình thức nghệ thuật đương đại và điêu khắc khác nhau.

researchers are examining various categories of renewable resources for sustainability.

Nghiên cứu viên đang kiểm tra các loại tài nguyên tái tạo khác nhau nhằm đảm bảo tính bền vững.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay