| số nhiều | catenas |
catena of events
chuỗi sự kiện
catena of command
chuỗi mệnh lệnh
catena of custody
chuỗi bảo quản
catena of evidence
chuỗi bằng chứng
catena of supply
chuỗi cung ứng
catena of trust
chuỗi tin tưởng
catena of production
chuỗi sản xuất
catena of relationships
chuỗi quan hệ
catena of responsibility
chuỗi trách nhiệm
catena of actions
chuỗi hành động
the catena of events led to a surprising conclusion.
chuỗi sự kiện đã dẫn đến một kết luận bất ngờ.
she explained the catena of causes behind the phenomenon.
cô ấy giải thích chuỗi nguyên nhân đằng sau hiện tượng.
the catena of evidence was compelling in the trial.
chuỗi bằng chứng rất thuyết phục trong phiên tòa.
understanding the catena of historical events is essential.
hiểu được chuỗi các sự kiện lịch sử là điều cần thiết.
the catena of reactions in chemistry can be complex.
chuỗi phản ứng trong hóa học có thể phức tạp.
he traced the catena of influences in the artist's work.
anh ta truy tìm chuỗi ảnh hưởng trong tác phẩm của họa sĩ.
the catena of decisions ultimately shaped the outcome.
chuỗi quyết định cuối cùng đã định hình kết quả.
each link in the catena contributes to the overall picture.
mỗi mắt xích trong chuỗi đều góp phần vào bức tranh tổng thể.
the catena of supply and demand affects market prices.
chuỗi cung và cầu ảnh hưởng đến giá thị trường.
a catena of thoughts raced through her mind.
một chuỗi suy nghĩ chạy qua tâm trí cô ấy.
catena of events
chuỗi sự kiện
catena of command
chuỗi mệnh lệnh
catena of custody
chuỗi bảo quản
catena of evidence
chuỗi bằng chứng
catena of supply
chuỗi cung ứng
catena of trust
chuỗi tin tưởng
catena of production
chuỗi sản xuất
catena of relationships
chuỗi quan hệ
catena of responsibility
chuỗi trách nhiệm
catena of actions
chuỗi hành động
the catena of events led to a surprising conclusion.
chuỗi sự kiện đã dẫn đến một kết luận bất ngờ.
she explained the catena of causes behind the phenomenon.
cô ấy giải thích chuỗi nguyên nhân đằng sau hiện tượng.
the catena of evidence was compelling in the trial.
chuỗi bằng chứng rất thuyết phục trong phiên tòa.
understanding the catena of historical events is essential.
hiểu được chuỗi các sự kiện lịch sử là điều cần thiết.
the catena of reactions in chemistry can be complex.
chuỗi phản ứng trong hóa học có thể phức tạp.
he traced the catena of influences in the artist's work.
anh ta truy tìm chuỗi ảnh hưởng trong tác phẩm của họa sĩ.
the catena of decisions ultimately shaped the outcome.
chuỗi quyết định cuối cùng đã định hình kết quả.
each link in the catena contributes to the overall picture.
mỗi mắt xích trong chuỗi đều góp phần vào bức tranh tổng thể.
the catena of supply and demand affects market prices.
chuỗi cung và cầu ảnh hưởng đến giá thị trường.
a catena of thoughts raced through her mind.
một chuỗi suy nghĩ chạy qua tâm trí cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay